単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,070,342 2,043,703 2,103,060 2,272,268 2,298,793
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 114,425 97,415 148,344 145,758 274,031
1. Tiền 103,425 97,415 148,344 145,758 274,031
2. Các khoản tương đương tiền 11,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 14,917 12,917 8,117 28,027 35,827
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,223,792 1,205,900 1,286,047 1,310,048 1,218,356
1. Phải thu khách hàng 684,881 710,043 712,195 740,493 680,373
2. Trả trước cho người bán 173,192 123,181 194,198 223,142 134,536
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 232,449 239,465 236,822 214,510 289,983
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -508,354 -508,382 -509,246 -523,727 -526,250
IV. Tổng hàng tồn kho 679,785 689,634 627,597 760,758 744,354
1. Hàng tồn kho 682,146 691,626 629,197 762,303 745,517
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,361 -1,992 -1,600 -1,545 -1,164
V. Tài sản ngắn hạn khác 37,424 37,837 32,955 27,677 26,225
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13,177 11,418 8,882 5,260 4,075
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,141 4,437 2,566 2,478 2,269
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 22,106 21,982 21,507 19,939 19,881
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,717,887 1,678,797 1,636,250 1,628,733 1,641,056
I. Các khoản phải thu dài hạn 290,231 290,231 290,233 290,287 270,283
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 627,231 627,231 627,233 627,287 270,283
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -337,000 -337,000 -337,000 -337,000 0
II. Tài sản cố định 887,001 867,363 847,615 833,301 815,875
1. Tài sản cố định hữu hình 757,509 740,303 722,984 711,014 696,011
- Nguyên giá 1,388,900 1,388,964 1,389,196 1,393,593 1,391,450
- Giá trị hao mòn lũy kế -631,391 -648,660 -666,212 -682,579 -695,439
2. Tài sản cố định thuê tài chính 22,555 22,047 21,539 21,032 20,524
- Nguyên giá 26,005 26,005 26,005 26,005 26,005
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,451 -3,958 -4,466 -4,974 -5,482
3. Tài sản cố định vô hình 106,937 105,013 103,092 101,255 99,340
- Nguyên giá 161,411 161,411 161,411 161,500 161,462
- Giá trị hao mòn lũy kế -54,474 -56,398 -58,319 -60,245 -62,122
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 161,638 164,356 147,017 153,814 155,471
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 93,514 96,233 78,894 85,737 90,006
3. Đầu tư dài hạn khác 68,123 68,123 68,123 68,123 68,123
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -46 -2,658
V. Tổng tài sản dài hạn khác 293,673 271,563 265,911 265,479 312,039
1. Chi phí trả trước dài hạn 204,335 186,028 183,560 186,261 231,788
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 7,875 6,789 6,319 5,903 9,651
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 81,462 78,747 76,031 73,316 70,600
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,788,230 3,722,501 3,739,309 3,901,001 3,939,849
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,781,523 1,645,989 1,602,979 1,738,230 1,811,224
I. Nợ ngắn hạn 1,653,742 1,525,752 1,542,247 1,677,843 1,686,562
1. Vay và nợ ngắn 1,182,460 1,050,426 1,029,253 1,131,179 1,197,089
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 244,234 270,578 254,734 298,465 224,976
4. Người mua trả tiền trước 28,968 34,888 34,136 26,733 27,062
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 23,071 15,138 21,414 21,735 24,102
6. Phải trả người lao động 27,211 9,631 19,215 22,664 25,028
7. Chi phí phải trả 82,004 80,844 82,941 97,790 95,699
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 59,835 58,498 90,510 73,609 87,158
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,743 1,743 1,743 1,743 1,743
II. Nợ dài hạn 127,780 120,237 60,733 60,387 124,663
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 280 280 280 280 280
4. Vay và nợ dài hạn 67,071 60,942 3,327 2,018 710
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 54,420 53,002 50,974 51,844 117,243
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 6,009 6,013 6,152 6,245 6,351
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,006,707 2,076,512 2,136,330 2,162,771 2,128,624
I. Vốn chủ sở hữu 2,006,707 2,076,512 2,136,330 2,162,771 2,128,624
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,197,843 1,197,843 1,197,843 1,197,843 1,197,843
2. Thặng dư vốn cổ phần 426,599 426,599 426,599 426,599 426,599
3. Vốn khác của chủ sở hữu -3,772 -3,772 -3,772 -3,772 -3,772
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 71,989 71,989 72,502 72,502 72,502
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 291,676 358,264 425,256 446,077 402,041
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,118 3,910 8,203 3,877 3,669
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 22,373 25,589 17,902 23,522 33,411
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,788,230 3,722,501 3,739,309 3,901,001 3,939,849