単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,103,060 2,272,268 2,298,793 2,417,145 2,480,165
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 148,344 145,758 274,031 110,990 100,442
1. Tiền 148,344 145,758 274,031 74,990 99,442
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 36,000 1,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8,117 28,027 35,827 240,990 255,731
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,286,047 1,310,048 1,218,356 1,238,641 1,218,287
1. Phải thu khách hàng 712,195 740,493 680,373 769,175 767,388
2. Trả trước cho người bán 194,198 223,142 134,536 168,013 229,788
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 236,822 214,510 289,983 325,561 277,482
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -509,246 -523,727 -526,250 -24,109 -56,371
IV. Tổng hàng tồn kho 627,597 760,758 744,354 607,841 540,785
1. Hàng tồn kho 629,197 762,303 745,517 609,067 542,320
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,600 -1,545 -1,164 -1,226 -1,535
V. Tài sản ngắn hạn khác 32,955 27,677 26,225 218,683 364,919
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8,882 5,260 4,075 12,741 13,687
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,566 2,478 2,269 3,367 5,809
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 21,507 19,939 19,881 19,961 20,629
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 182,614 324,795
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,636,250 1,628,733 1,641,056 1,652,477 1,571,879
I. Các khoản phải thu dài hạn 290,233 290,287 270,283 273,043 295,560
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 627,233 627,287 270,283 273,043 295,560
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -337,000 -337,000 0 0 0
II. Tài sản cố định 847,615 833,301 815,875 797,242 780,880
1. Tài sản cố định hữu hình 722,984 711,014 696,011 679,785 663,593
- Nguyên giá 1,389,196 1,393,593 1,391,450 1,388,626 1,386,299
- Giá trị hao mòn lũy kế -666,212 -682,579 -695,439 -708,841 -722,706
2. Tài sản cố định thuê tài chính 21,539 21,032 20,524 20,016 19,508
- Nguyên giá 26,005 26,005 26,005 26,005 26,005
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,466 -4,974 -5,482 -5,989 -6,497
3. Tài sản cố định vô hình 103,092 101,255 99,340 97,440 97,779
- Nguyên giá 161,411 161,500 161,462 161,462 163,812
- Giá trị hao mòn lũy kế -58,319 -60,245 -62,122 -64,022 -66,033
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 147,017 153,814 155,471 167,173 74,047
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 78,894 85,737 90,006 95,729 42,411
3. Đầu tư dài hạn khác 68,123 68,123 68,123 68,123 68,123
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -46 -2,658 -988 -40,903
V. Tổng tài sản dài hạn khác 265,911 265,479 312,039 326,426 359,622
1. Chi phí trả trước dài hạn 183,560 186,261 231,788 159,877 158,450
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 6,319 5,903 9,651 9,771 10,068
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 77,749 114,849
VI. Lợi thế thương mại 76,031 73,316 70,600 79,029 76,254
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,739,309 3,901,001 3,939,849 4,069,622 4,052,043
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,602,979 1,738,230 1,811,224 1,884,682 1,969,096
I. Nợ ngắn hạn 1,542,247 1,677,843 1,686,562 1,763,014 1,930,433
1. Vay và nợ ngắn 1,029,253 1,131,179 1,197,089 1,143,684 1,226,607
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 254,734 298,465 224,976 359,849 353,384
4. Người mua trả tiền trước 34,136 26,733 27,062 29,742 55,543
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21,414 21,735 24,102 16,451 25,094
6. Phải trả người lao động 19,215 22,664 25,028 15,065 23,896
7. Chi phí phải trả 82,941 97,790 95,699 106,122 107,798
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 90,510 73,609 87,158 87,061 125,071
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,743 1,743 1,743 1,743 0
II. Nợ dài hạn 60,733 60,387 124,663 121,668 38,662
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 280 280 280 280 280
4. Vay và nợ dài hạn 3,327 2,018 710 137 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 50,974 51,844 117,243 114,640 31,571
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 6,152 6,245 6,351 6,523 6,718
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,136,330 2,162,771 2,128,624 2,184,940 2,082,948
I. Vốn chủ sở hữu 2,136,330 2,162,771 2,128,624 2,184,940 2,082,948
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,197,843 1,197,843 1,197,843 1,197,843 1,197,843
2. Thặng dư vốn cổ phần 426,599 426,599 426,599 426,599 426,599
3. Vốn khác của chủ sở hữu -3,772 -3,772 -3,772 -3,772 -3,772
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 72,502 72,502 72,502 72,502 73,432
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 425,256 446,077 402,041 444,589 326,897
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,203 3,877 3,669 3,267 12,605
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 17,902 23,522 33,411 47,179 61,949
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,739,309 3,901,001 3,939,849 4,069,622 4,052,043