TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,431,736
|
2,050,829
|
2,096,089
|
2,079,664
|
2,070,342
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
294,901
|
207,327
|
90,547
|
141,879
|
114,425
|
1. Tiền
|
277,784
|
201,207
|
90,547
|
138,879
|
103,425
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
17,117
|
6,120
|
0
|
3,000
|
11,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
26,200
|
37,317
|
33,917
|
20,217
|
14,917
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,323,917
|
990,044
|
1,193,433
|
1,087,366
|
1,223,792
|
1. Phải thu khách hàng
|
497,787
|
576,951
|
643,063
|
652,366
|
684,881
|
2. Trả trước cho người bán
|
89,818
|
71,604
|
138,638
|
131,820
|
173,192
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
351,899
|
238,319
|
370,090
|
254,884
|
232,449
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-183,147
|
-552,386
|
-511,659
|
-503,506
|
-508,354
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
748,423
|
776,335
|
741,000
|
791,501
|
679,785
|
1. Hàng tồn kho
|
753,653
|
782,059
|
743,769
|
793,665
|
682,146
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5,229
|
-5,725
|
-2,769
|
-2,164
|
-2,361
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
38,294
|
39,808
|
37,192
|
38,702
|
37,424
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
13,815
|
15,551
|
12,523
|
14,214
|
13,177
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,759
|
2,261
|
2,907
|
2,969
|
2,141
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
21,721
|
21,995
|
21,763
|
21,518
|
22,106
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,158,265
|
1,789,778
|
1,742,340
|
1,722,015
|
1,717,887
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
627,206
|
289,987
|
290,232
|
290,229
|
290,231
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
627,206
|
626,987
|
627,232
|
627,229
|
627,231
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
-337,000
|
-337,000
|
-337,000
|
-337,000
|
II. Tài sản cố định
|
964,146
|
942,079
|
922,627
|
907,992
|
887,001
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
828,166
|
808,388
|
788,270
|
776,067
|
757,509
|
- Nguyên giá
|
1,390,655
|
1,387,956
|
1,384,125
|
1,389,189
|
1,388,900
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-562,489
|
-579,569
|
-595,855
|
-613,122
|
-631,391
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
21,404
|
20,979
|
23,570
|
23,062
|
22,555
|
- Nguyên giá
|
22,962
|
22,962
|
26,005
|
26,005
|
26,005
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,558
|
-1,983
|
-2,435
|
-2,943
|
-3,451
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
114,575
|
112,712
|
110,787
|
108,862
|
106,937
|
- Nguyên giá
|
161,348
|
161,411
|
161,411
|
161,411
|
161,411
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-46,773
|
-48,699
|
-50,624
|
-52,549
|
-54,474
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
165,396
|
168,915
|
155,872
|
162,374
|
161,638
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
102,608
|
106,128
|
93,085
|
99,586
|
93,514
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
68,123
|
68,123
|
68,123
|
68,123
|
68,123
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-5,336
|
-5,336
|
-5,336
|
-5,336
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
225,518
|
213,619
|
201,241
|
191,781
|
212,211
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
221,235
|
209,218
|
196,880
|
187,405
|
204,335
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
4,283
|
4,401
|
4,362
|
4,376
|
7,875
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
92,324
|
89,608
|
86,893
|
84,177
|
81,462
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,590,001
|
3,840,607
|
3,838,429
|
3,801,679
|
3,788,230
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,946,333
|
1,929,825
|
1,894,811
|
1,815,431
|
1,781,523
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,647,482
|
1,658,771
|
1,671,906
|
1,627,550
|
1,653,742
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,146,259
|
1,203,430
|
1,275,026
|
1,181,300
|
1,182,460
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
359,122
|
325,379
|
240,664
|
233,297
|
244,234
|
4. Người mua trả tiền trước
|
27,980
|
29,495
|
24,886
|
32,752
|
28,968
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
26,842
|
15,469
|
14,913
|
19,963
|
23,071
|
6. Phải trả người lao động
|
21,154
|
9,127
|
13,276
|
20,105
|
27,211
|
7. Chi phí phải trả
|
45,087
|
47,130
|
44,508
|
85,712
|
82,004
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
15,774
|
26,816
|
52,180
|
48,127
|
59,835
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
162
|
1,828
|
1,666
|
1,666
|
1,743
|
II. Nợ dài hạn
|
298,851
|
271,055
|
222,905
|
187,881
|
127,780
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
280
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
234,914
|
205,270
|
157,081
|
120,724
|
67,071
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
58,174
|
60,321
|
60,127
|
61,434
|
54,420
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
5,763
|
5,463
|
5,698
|
5,723
|
6,009
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,643,668
|
1,910,782
|
1,943,617
|
1,986,248
|
2,006,707
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,643,668
|
1,910,782
|
1,943,617
|
1,986,248
|
2,006,707
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,197,843
|
1,197,843
|
1,197,843
|
1,197,843
|
1,197,843
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
426,599
|
426,599
|
426,599
|
426,599
|
426,599
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
-3,772
|
-3,772
|
-3,772
|
-3,772
|
-3,772
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
70,988
|
70,988
|
71,989
|
71,989
|
71,989
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
908,464
|
194,678
|
235,586
|
275,070
|
291,676
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,995
|
0
|
4,690
|
4,532
|
4,118
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
43,546
|
24,446
|
15,372
|
18,519
|
22,373
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,590,001
|
3,840,607
|
3,838,429
|
3,801,679
|
3,788,230
|