|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,188,008
|
1,249,430
|
1,157,370
|
1,287,896
|
1,405,618
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
87,002
|
96,475
|
79,389
|
94,962
|
108,439
|
|
Doanh thu thuần
|
1,101,006
|
1,152,954
|
1,077,981
|
1,192,934
|
1,297,179
|
|
Giá vốn hàng bán
|
900,581
|
933,998
|
909,157
|
1,026,681
|
1,079,586
|
|
Lợi nhuận gộp
|
200,424
|
218,957
|
168,824
|
166,253
|
217,593
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
12,126
|
9,958
|
11,378
|
26,808
|
13,103
|
|
Chi phí tài chính
|
23,734
|
27,259
|
21,383
|
30,778
|
22,957
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
18,451
|
17,370
|
16,770
|
19,093
|
20,245
|
|
Chi phí bán hàng
|
71,096
|
72,349
|
71,630
|
78,599
|
83,871
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
43,544
|
45,839
|
58,300
|
47,376
|
61,815
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
77,404
|
89,870
|
35,731
|
40,579
|
67,930
|
|
Thu nhập khác
|
150
|
870
|
413
|
1,745
|
1,633
|
|
Chi phí khác
|
198
|
66
|
97
|
350
|
757
|
|
Lợi nhuận khác
|
-48
|
805
|
316
|
1,395
|
876
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
3,227
|
6,402
|
6,843
|
4,270
|
5,878
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
77,356
|
90,674
|
36,047
|
41,974
|
68,806
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,214
|
6,567
|
8,316
|
14,636
|
12,684
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-331
|
-1,560
|
1,287
|
-5,747
|
357
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,883
|
5,007
|
9,603
|
8,889
|
13,041
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
71,473
|
85,667
|
26,444
|
33,085
|
55,765
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
3,201
|
4,888
|
5,620
|
9,720
|
10,015
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
68,273
|
80,779
|
20,824
|
23,364
|
45,750
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|