|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
239,080
|
240,224
|
265,703
|
242,492
|
276,650
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10,150
|
3,527
|
8,535
|
4,823
|
12,948
|
|
Doanh thu thuần
|
228,930
|
236,698
|
257,168
|
237,669
|
263,703
|
|
Giá vốn hàng bán
|
193,326
|
205,494
|
217,524
|
201,870
|
224,751
|
|
Lợi nhuận gộp
|
35,604
|
31,203
|
39,645
|
35,799
|
38,952
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,220
|
2,579
|
1,654
|
1,112
|
1,196
|
|
Chi phí tài chính
|
1,714
|
1,598
|
2,034
|
2,382
|
2,279
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,695
|
1,421
|
1,875
|
2,088
|
1,803
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,149
|
3,587
|
3,666
|
2,981
|
4,277
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,689
|
7,713
|
9,289
|
8,307
|
8,578
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
22,272
|
20,885
|
26,309
|
23,241
|
25,013
|
|
Thu nhập khác
|
11
|
107
|
10
|
61
|
158
|
|
Chi phí khác
|
10
|
534
|
17
|
4
|
32
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
-427
|
-7
|
57
|
126
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
22,272
|
20,458
|
26,302
|
23,298
|
25,139
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,126
|
4,374
|
5,260
|
4,657
|
5,028
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,126
|
4,374
|
5,260
|
4,657
|
5,028
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
17,146
|
16,083
|
21,042
|
18,642
|
20,111
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
17,146
|
16,083
|
21,042
|
18,642
|
20,111
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|