|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
20,044
|
22,203
|
20,227
|
26,302
|
23,283
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
9,209
|
9,306
|
5,989
|
8,518
|
9,183
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7,256
|
7,543
|
7,376
|
7,705
|
7,829
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
812
|
-812
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
145
|
-17
|
50
|
130
|
40
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-337
|
-728
|
-2,047
|
-1,191
|
-774
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,144
|
1,695
|
1,421
|
1,875
|
2,088
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
29,253
|
30,697
|
27,028
|
34,820
|
32,466
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
9,810
|
-18,442
|
25,848
|
-33,085
|
27,270
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-352
|
1,011
|
-906
|
-1,298
|
43
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
29,389
|
37,734
|
-21,896
|
-5,162
|
-54,551
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,836
|
889
|
-1,229
|
2,014
|
2,543
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,144
|
-1,695
|
-1,421
|
-1,875
|
-2,060
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-13,792
|
-4,191
|
-5,126
|
-4,374
|
-5,260
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-225
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
54,776
|
46,002
|
22,298
|
-8,959
|
451
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4,127
|
-8,114
|
-4,398
|
-5,445
|
-11,745
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-20,000
|
-33,000
|
-40,000
|
-10,000
|
-10,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
23,000
|
20,000
|
10,000
|
30,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
142
|
1,160
|
568
|
291
|
1,379
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-23,985
|
-16,954
|
-23,830
|
-5,154
|
9,633
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
101,629
|
102,573
|
60,628
|
98,368
|
77,313
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-141,176
|
-127,712
|
-63,017
|
-76,956
|
-101,671
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-3,012
|
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-42,559
|
-25,139
|
-2,388
|
21,412
|
-24,358
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-11,769
|
3,909
|
-3,920
|
7,299
|
-14,273
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
27,938
|
16,024
|
19,951
|
15,981
|
23,150
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-145
|
17
|
-50
|
-130
|
-40
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
16,024
|
19,951
|
15,981
|
23,150
|
8,837
|