単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 22,203 20,227 26,302 23,283 25,139
2. Điều chỉnh cho các khoản 9,306 5,989 8,518 9,183 9,007
- Khấu hao TSCĐ 7,543 7,376 7,705 7,829 8,133
- Các khoản dự phòng 812 -812 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -17 50 130 40 104
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -728 -2,047 -1,191 -774 -1,032
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 1,695 1,421 1,875 2,088 1,803
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 30,697 27,028 34,820 32,466 34,147
- Tăng, giảm các khoản phải thu -18,442 25,848 -33,085 27,270 -11,180
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,011 -906 -1,298 43 -1,103
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 37,734 -21,896 -5,162 -54,551 -19,816
- Tăng giảm chi phí trả trước 889 -1,229 2,014 2,543 307
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,695 -1,421 -1,875 -2,060 -1,831
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,191 -5,126 -4,374 -5,260 -4,741
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 46,002 22,298 -8,959 451 -4,218
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -8,114 -4,398 -5,445 -11,745 -2,143
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -33,000 -40,000 -10,000 -10,000 -30,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 23,000 20,000 10,000 30,000 30,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,160 568 291 1,379 -5,119
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -16,954 -23,830 -5,154 9,633 -7,262
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 102,573 60,628 98,368 77,313 115,464
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -127,712 -63,017 -76,956 -101,671 -148,010
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 59,229
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -25,139 -2,388 21,412 -24,358 26,683
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,909 -3,920 7,299 -14,273 15,203
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 16,024 19,951 15,981 23,150 8,837
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 17 -50 -130 -40 -104
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 19,951 15,981 23,150 8,837 23,937