単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 165,599 196,298 189,025 230,678 168,447
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,024 19,951 15,981 23,150 8,837
1. Tiền 16,024 19,951 15,981 23,150 8,837
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 43,000 53,000 73,000 73,000 53,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 92,085 110,108 86,284 119,519 91,466
1. Phải thu khách hàng 87,974 104,972 84,203 112,429 90,674
2. Trả trước cho người bán 3,610 3,598 132 5,687 115
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,705 2,742 3,153 2,607 1,881
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,204 -1,204 -1,204 -1,204 -1,204
IV. Tổng hàng tồn kho 13,866 12,854 13,761 15,009 14,966
1. Hàng tồn kho 13,866 12,854 13,761 15,009 14,966
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 624 385 0 0 178
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 624 385 0 0 178
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 296,351 293,702 296,008 287,217 294,035
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,598 1,598 1,438 1,457 1,457
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,598 1,598 1,438 1,457 1,457
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 288,423 286,663 287,901 280,098 289,459
1. Tài sản cố định hữu hình 288,423 286,663 287,901 280,098 289,459
- Nguyên giá 569,260 575,042 583,656 583,656 600,847
- Giá trị hao mòn lũy kế -280,836 -288,379 -295,755 -303,558 -311,387
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 4,749 4,749 4,749 4,749 4,749
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,749 -4,749 -4,749 -4,749 -4,749
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,330 5,441 6,670 5,662 3,119
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,330 5,441 6,670 5,662 3,119
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 461,950 490,000 485,034 517,894 462,482
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 247,517 258,491 244,446 256,250 242,749
I. Nợ ngắn hạn 209,805 230,879 226,934 248,838 242,749
1. Vay và nợ ngắn 67,727 52,688 60,400 91,912 74,966
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 58,914 67,271 78,543 72,170 64,329
4. Người mua trả tiền trước 10 176 150 313 9
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,562 9,432 6,583 11,439 7,741
6. Phải trả người lao động 48,841 61,119 71,290 47,373 58,792
7. Chi phí phải trả 18,617 23,684 2,020 13,424 19,883
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 9,271 14,786 362 5,665 10,168
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 37,712 27,612 17,512 7,412 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 37,712 27,612 17,512 7,412 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 214,433 231,509 240,587 261,644 219,733
I. Vốn chủ sở hữu 214,433 231,509 240,587 261,644 219,733
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 179,491 179,491 179,491 179,491 179,491
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -9 -9 -9 -9
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 34,950 52,027 61,105 82,162 40,251
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,863 1,723 7,586 6,542 6,860
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 461,950 490,000 485,034 517,894 462,482