単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 162,151 166,610 165,599 196,298 189,025
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,483 27,938 16,024 19,951 15,981
1. Tiền 13,483 27,938 16,024 19,951 15,981
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 53,000 23,000 43,000 53,000 73,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 76,641 102,157 92,085 110,108 86,284
1. Phải thu khách hàng 74,623 100,527 87,974 104,972 84,203
2. Trả trước cho người bán 1,061 794 3,610 3,598 132
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,160 2,040 1,705 2,742 3,153
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,204 -1,204 -1,204 -1,204 -1,204
IV. Tổng hàng tồn kho 15,423 13,514 13,866 12,854 13,761
1. Hàng tồn kho 15,423 13,514 13,866 12,854 13,761
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,604 0 624 385 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,826 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 778 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 624 385 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 308,023 302,373 296,351 293,702 296,008
I. Các khoản phải thu dài hạn 561 726 1,598 1,598 1,438
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,373 1,538 1,598 1,598 1,438
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -812 -812 0 0 0
II. Tài sản cố định 299,688 292,481 288,423 286,663 287,901
1. Tài sản cố định hữu hình 299,688 292,481 288,423 286,663 287,901
- Nguyên giá 566,060 566,060 569,260 575,042 583,656
- Giá trị hao mòn lũy kế -266,372 -273,580 -280,836 -288,379 -295,755
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 4,749 4,749 4,749 4,749 4,749
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,749 -4,749 -4,749 -4,749 -4,749
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,774 9,166 6,330 5,441 6,670
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,774 9,166 6,330 5,441 6,670
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 470,174 468,983 461,950 490,000 485,034
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 287,674 269,124 247,517 258,491 244,446
I. Nợ ngắn hạn 229,762 211,212 209,805 230,879 226,934
1. Vay và nợ ngắn 89,754 87,075 67,727 52,688 60,400
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 73,157 55,448 58,914 67,271 78,543
4. Người mua trả tiền trước 0 0 10 176 150
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,278 6,897 4,562 9,432 6,583
6. Phải trả người lao động 53,868 43,810 48,841 61,119 71,290
7. Chi phí phải trả 2,107 11,834 18,617 23,684 2,020
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 328 5,755 9,271 14,786 362
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 57,912 57,912 37,712 27,612 17,512
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 57,912 57,912 37,712 27,612 17,512
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 182,500 199,859 214,433 231,509 240,587
I. Vốn chủ sở hữu 182,500 199,859 214,433 231,509 240,587
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 179,491 179,491 179,491 179,491 179,491
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -9 -9 -9 -9
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,018 20,377 34,950 52,027 61,105
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 270 394 1,863 1,723 7,586
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 470,174 468,983 461,950 490,000 485,034