単位: 1.000.000đ
  2019 2020 2021 2022 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 86,379 411,777 181,110 617,873 187,856
2. Điều chỉnh cho các khoản -86,407 -143,139 230,644 222,168 -33,377
- Khấu hao TSCĐ 1,698 1,503 124,345 118,782 11,429
- Các khoản dự phòng 12,103 -7,118 -50,384 307 -34,645
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 -9,313 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 4,177 9,373
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -103,141 -130,060 -73,564 -139,455 -13,859
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 2,933 1,850 226,069 233,161 3,277
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 421
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -28 268,639 411,754 840,041 154,478
- Tăng, giảm các khoản phải thu -6,145 -60,149 -235,557 11,733 -7,370
- Tăng, giảm hàng tồn kho -344,741 162,382 278,807 -238,508 -5,425
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 400,076 -249,338 40,037 133,218 -76,426
- Tăng giảm chi phí trả trước -14,650 27,134 -2,408 24,337 -235
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -107,587 -23,198 0 0 160,411
- Tiền lãi vay phải trả -2,935 -1,850 -228,170 -232,239 -2,086
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -19,434 -71,244 -10,615 -10,748 -11,434
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 894 2,633
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,109 -1,096 -100 0 -110
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -97,551 51,280 254,642 530,469 211,804
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -190 -176 -248,597 -261,831
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 236,685 291,387
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,546,948 -1,755,340 -2,113,941 -2,753,601 -109,100
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,501,857 1,600,929 1,969,895 2,934,931 151,293
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -4,000 -7,364 0 -392,056
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 8,785 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 88,986 111,992 74,855 122,052 9,687
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 39,705 -41,173 -81,103 -59,118 51,879
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 56,332 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 90,000 25,000 9,054,995 8,381,428 194,404
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -92,780 -27,800 -9,349,967 -8,213,661 -258,004
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -60,873 -57,370
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -26,637 -79 -333,294 -35,829
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 26,915 -2,800 -355,924 -222,897 -99,429
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -30,932 7,307 -182,385 248,454 164,255
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 41,301 10,369 539,330 387,842 97,365
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 243 4,494 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 10,369 17,676 357,187 640,791 261,620