単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 509,427 3,337 436,750 55,617 26,564
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 509,427 3,337 436,750 55,617 26,564
Giá vốn hàng bán 312,665 926 208,709 31,915 16,124
Lợi nhuận gộp 196,762 2,411 228,041 23,702 10,440
Doanh thu hoạt động tài chính 206,077 54,490 61,425 113,458 185,326
Chi phí tài chính 89,646 180,331 8,953 78,243 149
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,859 86 5,265 4,327 3,198
Chi phí bán hàng 17,902 17 14,217 6,718 174
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,283 11,505 5,890 7,542 10,037
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 292,008 -134,952 260,407 44,656 187,227
Thu nhập khác 1,654 0 28 0 24
Chi phí khác 775 1,585 191 2,685 144
Lợi nhuận khác 880 -1,585 -164 -2,685 -120
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 1,821
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 292,887 -136,537 260,243 41,971 187,107
Chi phí thuế TNDN hiện hành 57,028 0 37,374 5,477 18,178
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 166 -1 4,232 322 287
Chi phí thuế TNDN 57,195 -1 41,606 5,799 18,465
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 235,693 -136,536 218,638 36,171 168,642
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 -333
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 235,693 -136,536 218,638 36,171 168,975
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)