|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9,214
|
6,569
|
16,933
|
7,528
|
7,469
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
9,214
|
6,569
|
16,933
|
7,528
|
7,469
|
|
Giá vốn hàng bán
|
4,904
|
3,972
|
8,346
|
4,360
|
4,212
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,311
|
2,597
|
8,588
|
3,168
|
3,257
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
96,522
|
48,242
|
17,996
|
28,531
|
14,590
|
|
Chi phí tài chính
|
13,789
|
19,618
|
21,851
|
1,473
|
26,425
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
886
|
106
|
179
|
1,033
|
2,116
|
|
Chi phí bán hàng
|
132
|
15
|
391
|
41
|
70
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,736
|
4,410
|
3,452
|
1,812
|
1,615
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
85,170
|
27,611
|
919
|
28,405
|
-11,396
|
|
Thu nhập khác
|
4
|
20
|
0
|
189
|
798
|
|
Chi phí khác
|
27
|
|
|
0
|
109
|
|
Lợi nhuận khác
|
-23
|
20
|
0
|
189
|
689
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-6
|
814
|
29
|
33
|
-1,132
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
85,147
|
27,631
|
919
|
28,594
|
-10,706
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,254
|
3,923
|
928
|
2,548
|
-713
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
51
|
178
|
623
|
-84
|
450
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
14,305
|
4,102
|
1,551
|
2,464
|
-263
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
70,842
|
23,529
|
-633
|
26,131
|
-10,443
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-76
|
-295
|
-1,202
|
94
|
-274
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
70,918
|
23,824
|
570
|
26,036
|
-10,169
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|