単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,971 5,668 9,214 6,569 16,933
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 4,971 5,668 9,214 6,569 16,933
Giá vốn hàng bán 3,121 3,832 4,904 3,972 8,346
Lợi nhuận gộp 1,850 1,836 4,311 2,597 8,588
Doanh thu hoạt động tài chính 18,906 21,675 96,522 48,242 17,996
Chi phí tài chính -26,511 -7,322 13,789 19,618 21,851
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,131 2,191 886 106 179
Chi phí bán hàng 8 19 132 15 391
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,210 1,622 1,736 4,410 3,452
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 45,048 29,192 85,170 27,611 919
Thu nhập khác 0 0 4 20 0
Chi phí khác 117 0 27
Lợi nhuận khác -117 0 -23 20 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -6 814 29
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 44,931 29,192 85,147 27,631 919
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 14,254 3,923 928
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 51 178 623
Chi phí thuế TNDN 0 0 14,305 4,102 1,551
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 44,931 29,192 70,842 23,529 -633
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 -76 -295 -1,202
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 44,931 29,192 70,918 23,824 570
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)