|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,971
|
5,668
|
9,214
|
6,569
|
16,933
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
4,971
|
5,668
|
9,214
|
6,569
|
16,933
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,121
|
3,832
|
4,904
|
3,972
|
8,346
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,850
|
1,836
|
4,311
|
2,597
|
8,588
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
18,906
|
21,675
|
96,522
|
48,242
|
17,996
|
|
Chi phí tài chính
|
-26,511
|
-7,322
|
13,789
|
19,618
|
21,851
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,131
|
2,191
|
886
|
106
|
179
|
|
Chi phí bán hàng
|
8
|
19
|
132
|
15
|
391
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,210
|
1,622
|
1,736
|
4,410
|
3,452
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
45,048
|
29,192
|
85,170
|
27,611
|
919
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
4
|
20
|
0
|
|
Chi phí khác
|
117
|
0
|
27
|
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
-117
|
0
|
-23
|
20
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
-6
|
814
|
29
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
44,931
|
29,192
|
85,147
|
27,631
|
919
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
14,254
|
3,923
|
928
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
51
|
178
|
623
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
0
|
14,305
|
4,102
|
1,551
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
44,931
|
29,192
|
70,842
|
23,529
|
-633
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
-76
|
-295
|
-1,202
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
44,931
|
29,192
|
70,918
|
23,824
|
570
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|