単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,214 6,569 16,933 7,528 7,469
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 9,214 6,569 16,933 7,528 7,469
Giá vốn hàng bán 4,904 3,972 8,346 4,360 4,212
Lợi nhuận gộp 4,311 2,597 8,588 3,168 3,257
Doanh thu hoạt động tài chính 96,522 48,242 17,996 28,531 14,590
Chi phí tài chính 13,789 19,618 21,851 1,473 26,425
Trong đó: Chi phí lãi vay 886 106 179 1,033 2,116
Chi phí bán hàng 132 15 391 41 70
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,736 4,410 3,452 1,812 1,615
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 85,170 27,611 919 28,405 -11,396
Thu nhập khác 4 20 0 189 798
Chi phí khác 27 0 109
Lợi nhuận khác -23 20 0 189 689
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -6 814 29 33 -1,132
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 85,147 27,631 919 28,594 -10,706
Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,254 3,923 928 2,548 -713
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 51 178 623 -84 450
Chi phí thuế TNDN 14,305 4,102 1,551 2,464 -263
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 70,842 23,529 -633 26,131 -10,443
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -76 -295 -1,202 94 -274
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 70,918 23,824 570 26,036 -10,169
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)