単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,668 9,214 6,569 16,933 7,528
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 5,668 9,214 6,569 16,933 7,528
Giá vốn hàng bán 3,832 4,904 3,972 8,346 4,360
Lợi nhuận gộp 1,836 4,311 2,597 8,588 3,168
Doanh thu hoạt động tài chính 21,675 96,522 48,242 17,996 28,531
Chi phí tài chính -7,322 13,789 19,618 21,851 1,473
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,191 886 106 179 1,033
Chi phí bán hàng 19 132 15 391 41
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,622 1,736 4,410 3,452 1,812
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 29,192 85,170 27,611 919 28,405
Thu nhập khác 0 4 20 0 189
Chi phí khác 0 27 0
Lợi nhuận khác 0 -23 20 0 189
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -6 814 29 33
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 29,192 85,147 27,631 919 28,594
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 14,254 3,923 928 2,548
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 51 178 623 -84
Chi phí thuế TNDN 0 14,305 4,102 1,551 2,464
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 29,192 70,842 23,529 -633 26,131
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 -76 -295 -1,202 94
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 29,192 70,918 23,824 570 26,036
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)