|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
905,104
|
964,063
|
957,876
|
969,199
|
1,004,003
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
73,200
|
139,989
|
261,620
|
60,734
|
26,350
|
|
1. Tiền
|
18,967
|
94,639
|
230,620
|
33,834
|
11,250
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
54,233
|
45,350
|
31,000
|
26,900
|
15,100
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
642,068
|
637,321
|
510,971
|
727,803
|
808,844
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
524,377
|
491,527
|
389,035
|
600,371
|
659,409
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-7,309
|
-9,206
|
-14,565
|
-29,468
|
-26,865
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
114,166
|
129,139
|
127,812
|
128,589
|
131,281
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
109,013
|
109,095
|
109,047
|
109,577
|
109,577
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
394
|
323
|
151
|
768
|
232
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
4,039
|
16,402
|
15,294
|
23,325
|
26,552
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,080
|
-5,080
|
-5,080
|
-5,080
|
-5,080
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
59,854
|
43,154
|
43,388
|
39,344
|
25,167
|
|
1. Hàng tồn kho
|
59,854
|
43,154
|
43,388
|
39,344
|
25,167
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
15,816
|
14,459
|
14,084
|
12,728
|
12,361
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
929
|
725
|
765
|
365
|
527
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
13,937
|
13,362
|
12,868
|
12,216
|
11,810
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
949
|
372
|
452
|
146
|
23
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
342,443
|
344,532
|
342,467
|
340,407
|
352,694
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,113
|
3,067
|
3,021
|
2,974
|
2,928
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,645
|
2,599
|
2,552
|
2,506
|
2,460
|
|
- Nguyên giá
|
8,923
|
8,923
|
8,923
|
8,923
|
8,923
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,278
|
-6,325
|
-6,371
|
-6,417
|
-6,464
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
468
|
468
|
468
|
468
|
468
|
|
- Nguyên giá
|
771
|
771
|
771
|
771
|
771
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-303
|
-303
|
-303
|
-303
|
-303
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
260,134
|
262,268
|
259,216
|
256,165
|
268,510
|
|
- Nguyên giá
|
280,270
|
285,140
|
285,140
|
285,140
|
300,643
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20,137
|
-22,872
|
-25,924
|
-28,976
|
-32,133
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
63,302
|
63,296
|
64,110
|
64,904
|
64,937
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
59,302
|
59,296
|
60,110
|
60,904
|
60,937
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
4,000
|
4,000
|
4,000
|
4,000
|
4,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,527
|
4,534
|
4,753
|
4,997
|
4,952
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,253
|
4,260
|
4,479
|
4,724
|
4,679
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
275
|
274
|
274
|
273
|
273
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,247,547
|
1,308,596
|
1,300,343
|
1,309,606
|
1,356,697
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
103,816
|
94,023
|
63,423
|
64,130
|
140,605
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
102,691
|
92,969
|
62,162
|
62,453
|
139,231
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
46,283
|
43,633
|
18,381
|
18,441
|
18,443
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
15,140
|
12,766
|
12,740
|
6,513
|
6,512
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
270
|
14,083
|
6,301
|
127
|
2,108
|
|
6. Phải trả người lao động
|
265
|
272
|
2,614
|
466
|
537
|
|
7. Chi phí phải trả
|
105
|
105
|
54
|
42
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
35,809
|
17,829
|
15,645
|
32,852
|
99,885
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,125
|
1,054
|
1,260
|
1,678
|
1,374
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
686
|
686
|
686
|
786
|
609
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
58
|
108
|
286
|
623
|
539
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,143,731
|
1,214,573
|
1,236,920
|
1,245,475
|
1,216,092
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,143,731
|
1,214,573
|
1,236,920
|
1,245,475
|
1,216,092
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
716,579
|
716,579
|
716,579
|
716,579
|
716,579
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
17,322
|
17,322
|
17,322
|
17,322
|
17,322
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
400,200
|
471,046
|
493,688
|
495,686
|
464,256
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
278
|
257
|
1,399
|
39
|
7,287
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
9,629
|
9,626
|
9,331
|
15,888
|
17,934
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,247,547
|
1,308,596
|
1,300,343
|
1,309,606
|
1,356,697
|