単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 110,925 204,959 170,469 943,694 413,623
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -163,678 -104,457 -215,290 -777,450 -300,852
3. Tiền chi trả cho người lao động -1,020 -2,060 -1,427 -4,810 -1,301
4. Tiền chi trả lãi vay -9 -318 -759 -1,981 -81
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -3,191 -6 -11,434
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 7,069 3,502 4,832 20,547 7,891
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -2,683 -19,635 -37,489 -28,793 -7,082
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -52,588 81,993 -79,663 151,199 100,764
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -143,000 -57,701 -20,299 -176,100 -1,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 71,225 36,500 53,915 157,292 19,542
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,554 2,658 3,205 8,636 2,625
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -67,221 -18,543 36,820 -10,172 21,166
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 34,567 51,988 89,835 217,204
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -24,601 -85,075 -103,027 181,583 -461,689
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -244,186 244,186
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -35,801 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 9,965 -33,087 -13,192 -98,403 -300
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -109,844 30,362 -56,035 42,624 121,631
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 137,213 97,365 127,727 97,365 139,989
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 27,370 127,727 71,692 139,989 261,620