|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
20,017
|
30,500
|
29,070
|
17,933
|
19,264
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
20,017
|
30,500
|
29,070
|
17,933
|
19,264
|
|
Giá vốn hàng bán
|
8,660
|
10,646
|
11,032
|
8,082
|
21,545
|
|
Lợi nhuận gộp
|
11,357
|
19,854
|
18,038
|
9,851
|
-2,282
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,537
|
802
|
1,036
|
570
|
2,033
|
|
Chi phí tài chính
|
3,307
|
2,819
|
2,742
|
2,637
|
3,087
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,185
|
2,819
|
2,724
|
2,637
|
3,061
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,171
|
1,731
|
2,142
|
1,467
|
1,898
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7,416
|
16,106
|
14,189
|
6,316
|
-5,234
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
1
|
0
|
1
|
|
Chi phí khác
|
10
|
0
|
22
|
6
|
193
|
|
Lợi nhuận khác
|
-10
|
0
|
-22
|
-6
|
-192
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
7,406
|
16,106
|
14,167
|
6,310
|
-5,426
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
1,065
|
2,850
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
15
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
1,065
|
2,850
|
0
|
15
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,406
|
15,040
|
11,317
|
6,310
|
-5,441
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
1
|
2
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,406
|
15,039
|
11,316
|
6,309
|
-5,441
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|