|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
15,321
|
20,017
|
30,500
|
29,070
|
17,933
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
15,321
|
20,017
|
30,500
|
29,070
|
17,933
|
|
Giá vốn hàng bán
|
7,581
|
8,660
|
10,646
|
11,032
|
8,082
|
|
Lợi nhuận gộp
|
7,740
|
11,357
|
19,854
|
18,038
|
9,851
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,370
|
1,537
|
802
|
1,036
|
570
|
|
Chi phí tài chính
|
3,466
|
3,307
|
2,819
|
2,742
|
2,637
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,466
|
3,185
|
2,819
|
2,724
|
2,637
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,532
|
2,171
|
1,731
|
2,142
|
1,467
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,111
|
7,416
|
16,106
|
14,189
|
6,316
|
|
Thu nhập khác
|
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
Chi phí khác
|
2
|
10
|
0
|
22
|
6
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2
|
-10
|
0
|
-22
|
-6
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,109
|
7,406
|
16,106
|
14,167
|
6,310
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
1,065
|
2,850
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
1,065
|
2,850
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,109
|
7,406
|
15,040
|
11,317
|
6,310
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
1
|
2
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,109
|
7,406
|
15,039
|
11,316
|
6,309
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|