単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 20,017 30,500 29,070 17,933 19,264
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 20,017 30,500 29,070 17,933 19,264
Giá vốn hàng bán 8,660 10,646 11,032 8,082 21,545
Lợi nhuận gộp 11,357 19,854 18,038 9,851 -2,282
Doanh thu hoạt động tài chính 1,537 802 1,036 570 2,033
Chi phí tài chính 3,307 2,819 2,742 2,637 3,087
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,185 2,819 2,724 2,637 3,061
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,171 1,731 2,142 1,467 1,898
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,416 16,106 14,189 6,316 -5,234
Thu nhập khác 0 0 1 0 1
Chi phí khác 10 0 22 6 193
Lợi nhuận khác -10 0 -22 -6 -192
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,406 16,106 14,167 6,310 -5,426
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 1,065 2,850
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 15
Chi phí thuế TNDN 0 1,065 2,850 0 15
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,406 15,040 11,317 6,310 -5,441
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 1 2 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,406 15,039 11,316 6,309 -5,441
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)