単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 73,577 68,107 82,967 88,636 86,398
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 49,633 40,741 49,024 69,069 23,017
1. Tiền 3,433 18,741 26,024 6,069 3,017
2. Các khoản tương đương tiền 46,200 22,000 23,000 63,000 20,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 50,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 21,763 22,244 29,952 17,406 11,065
1. Phải thu khách hàng 4,381 11,123 13,483 11,266 4,372
2. Trả trước cho người bán 1,822 411 573 124 255
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 15,559 10,709 15,896 6,017 6,439
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1,670 1,700 1,886 1,792 1,919
1. Hàng tồn kho 1,670 1,700 1,886 1,792 1,919
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 511 3,423 2,105 370 396
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 511 679 427 262 194
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 95
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 2,743 1,678 108 108
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 631,543 630,666 625,426 634,655 645,276
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 545,896 544,219 540,900 536,929 532,513
1. Tài sản cố định hữu hình 545,896 544,219 540,900 536,929 532,513
- Nguyên giá 770,684 773,336 774,427 774,870 774,870
- Giá trị hao mòn lũy kế -224,788 -229,116 -233,528 -237,941 -242,357
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 360 360 360 360 360
- Giá trị hao mòn lũy kế -360 -360 -360 -360 -360
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 76,730 76,730 76,730 90,810 105,741
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 76,730 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 76,730 76,730 90,810 105,741
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8,880 8,667 7,796 6,916 7,022
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,880 8,667 7,796 6,916 7,022
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 705,121 698,774 708,392 723,292 731,674
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 214,571 221,948 216,527 220,109 222,667
I. Nợ ngắn hạn 70,753 87,195 93,123 107,155 119,857
1. Vay và nợ ngắn 15,320 23,706 26,236 26,886 34,436
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,671 5,008 4,934 4,885 4,985
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,145 2,112 4,458 3,816 671
6. Phải trả người lao động 741 1,026 923 2,044 1,114
7. Chi phí phải trả 214 821 166 264 169
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 46,990 52,866 54,750 67,613 76,321
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 143,818 134,754 123,404 112,954 102,810
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 142,724 133,654 122,304 111,854 102,384
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,093 1,100 1,100 1,100 426
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 490,550 476,825 491,866 503,183 509,007
I. Vốn chủ sở hữu 490,550 476,825 491,866 503,183 509,007
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 405,000 405,000 405,000 405,000 405,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,545 2,545 2,545 2,545 2,545
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 82,924 69,199 84,238 95,554 101,377
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,671 1,656 1,656 1,646 2,161
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 80 81 82 84 84
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 705,121 698,774 708,392 723,292 731,674