|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7,354
|
4,109
|
7,406
|
16,106
|
14,167
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8,214
|
6,421
|
6,098
|
6,428
|
6,120
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4,290
|
4,324
|
4,329
|
4,411
|
4,413
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
122
|
0
|
18
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3
|
-1,370
|
-1,537
|
-802
|
-1,036
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3,928
|
3,466
|
3,185
|
2,819
|
2,724
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
15,569
|
10,530
|
13,505
|
22,534
|
20,287
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
23,150
|
-9,020
|
-870
|
-8,724
|
11,121
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
19
|
36
|
-30
|
-186
|
94
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
5,087
|
-5,789
|
9,016
|
3,229
|
10,616
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,113
|
1,011
|
46
|
1,123
|
1,045
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3,899
|
-876
|
-5,189
|
-947
|
-2,697
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-4,170
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-172
|
-848
|
0
|
-9
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
41,038
|
-8,450
|
15,629
|
17,029
|
40,457
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-1,522
|
-3,703
|
-41
|
-443
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-4,500
|
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
-14,080
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
53,950
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3
|
1,370
|
-818
|
140
|
4,030
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4,497
|
53,797
|
-4,520
|
99
|
-10,492
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
1,250
|
2,100
|
1,070
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-19,492
|
-19,023
|
-1,934
|
-10,920
|
-10,870
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-340
|
-54
|
-19,317
|
-25
|
-120
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-19,832
|
-19,077
|
-20,001
|
-8,845
|
-9,920
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
16,709
|
26,270
|
-8,892
|
8,283
|
20,045
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,155
|
23,364
|
49,633
|
40,741
|
49,024
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
18,864
|
49,633
|
40,741
|
49,024
|
69,069
|