単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 53,388 28,587 5,256 28,943 41,746
2. Điều chỉnh cho các khoản -17,605 45,504 44,944 33,305 25,068
- Khấu hao TSCĐ 17,670 17,542 17,376 17,270 17,477
- Các khoản dự phòng 0 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -37 0 140
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -65,283 -555 -3 -2,790 -4,744
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 30,008 28,517 27,607 18,825 12,195
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 35,783 74,091 50,199 62,248 66,814
- Tăng, giảm các khoản phải thu 215,496 -11,551 5,245 6,091 -5,482
- Tăng, giảm hàng tồn kho 3,492 -767 493 19 -86
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -147,559 3,090 1,869 36,705 14,479
- Tăng giảm chi phí trả trước 699 -2,187 2,505 3,087 3,225
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -46,338 -50,893 -27,648 -19,034 -9,709
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -23,352 -10,447 -356 -1,461 -4,278
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -657 -155 -11 -1,029
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 38,221 679 32,152 87,644 63,932
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,359 0 0 -5,709
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 541 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -4,500 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -228,900 -18,500 -134,730 -14,080
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 245,257 24,565 24,000 136,863 53,950
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5 5 3 9 5,456
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 14,003 24,570 5,503 -1,817 39,617
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,900 0 0 4,420
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -17,278 -24,256 -37,334 -66,867 -42,747
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -36,848 -1,034 -198 -440 -19,516
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -52,226 -25,291 -37,532 -67,307 -57,843
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2 -41 123 18,520 45,705
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 265 263 222 344 23,364
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 263 222 345 18,864 69,069