単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,479,645 1,540,165 1,831,351 1,703,791 1,630,973
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 10,256 21,698 51,129 11,764
Doanh thu thuần 1,479,645 1,529,909 1,809,653 1,652,662 1,619,209
Giá vốn hàng bán 1,181,648 1,259,036 1,332,850 1,225,768 1,253,135
Lợi nhuận gộp 297,997 270,873 476,803 426,894 366,074
Doanh thu hoạt động tài chính 6,885 10,334 23,347 18,042 25,062
Chi phí tài chính 1,650 5,621 14,722 11,864 10,582
Trong đó: Chi phí lãi vay 460 1,658 9,258 6,220 8,592
Chi phí bán hàng 144,799 146,079 243,844 142,764 149,052
Chi phí quản lý doanh nghiệp 30,423 27,361 38,493 32,400 29,392
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 128,009 102,145 203,090 257,907 202,110
Thu nhập khác 3,674 1,372 2,200 425 71
Chi phí khác 718 1,801 369 26 2,086
Lợi nhuận khác 2,956 -429 1,831 399 -2,015
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 130,965 101,716 204,921 258,306 200,095
Chi phí thuế TNDN hiện hành 17,602 13,561 28,378 59,134 32,252
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -1,892 -7,453 9,160
Chi phí thuế TNDN 17,602 13,561 26,486 51,681 41,412
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 113,364 88,155 178,435 206,624 158,683
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 113,364 88,155 178,435 206,624 158,683
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)