|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
353,192
|
408,350
|
476,573
|
435,600
|
455,776
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
914
|
2,239
|
2,033
|
37
|
7
|
|
Doanh thu thuần
|
352,278
|
406,111
|
474,539
|
435,562
|
455,769
|
|
Giá vốn hàng bán
|
274,730
|
312,564
|
378,592
|
345,544
|
400,148
|
|
Lợi nhuận gộp
|
77,548
|
93,547
|
95,947
|
90,019
|
55,621
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,943
|
7,176
|
7,006
|
8,100
|
8,179
|
|
Chi phí tài chính
|
2,811
|
2,734
|
2,736
|
1,992
|
1,811
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,003
|
2,311
|
2,616
|
1,477
|
1,253
|
|
Chi phí bán hàng
|
34,558
|
47,645
|
35,819
|
40,660
|
46,403
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,475
|
6,490
|
8,168
|
7,706
|
6,331
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
37,647
|
43,854
|
56,230
|
47,761
|
9,255
|
|
Thu nhập khác
|
2
|
0
|
22
|
0
|
3,680
|
|
Chi phí khác
|
5
|
2,080
|
0
|
|
2,488
|
|
Lợi nhuận khác
|
-3
|
-2,080
|
22
|
0
|
1,192
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
37,644
|
41,774
|
56,252
|
47,761
|
10,447
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,797
|
13,356
|
2,498
|
9,772
|
2,132
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,267
|
-3,609
|
8,753
|
-192
|
-43
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
7,530
|
9,747
|
11,250
|
9,579
|
2,089
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
30,115
|
32,028
|
45,002
|
38,181
|
8,358
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
30,115
|
32,028
|
45,002
|
38,181
|
8,358
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|