|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
37,644
|
41,774
|
56,252
|
47,761
|
10,447
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2,875
|
2,727
|
3,276
|
302
|
-1,194
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,528
|
5,583
|
5,603
|
5,556
|
5,460
|
|
- Các khoản dự phòng
|
436
|
949
|
1,448
|
146
|
3,559
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-227
|
-154
|
16
|
76
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4,865
|
-5,963
|
-6,408
|
-6,953
|
-11,465
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,003
|
2,311
|
2,616
|
1,477
|
1,253
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
40,519
|
44,501
|
59,529
|
48,063
|
9,253
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-23,102
|
17,545
|
13,875
|
16,283
|
-33,994
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-9,076
|
19,864
|
-8,358
|
-7,298
|
-90,038
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
46,661
|
33,305
|
34,823
|
-26,743
|
72,743
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,423
|
1,194
|
1,171
|
484
|
443
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,055
|
-2,293
|
-2,564
|
-1,439
|
-1,407
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-7,056
|
-16,942
|
-16,131
|
-10,817
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
54,370
|
107,059
|
81,534
|
13,217
|
-53,817
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,754
|
-3,814
|
-5,376
|
-6,452
|
-4,011
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
5,736
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-229,000
|
-4,000
|
-295,100
|
-121,300
|
-219,300
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
42,200
|
73,000
|
159,000
|
4,000
|
282,100
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5,207
|
3,506
|
8,807
|
1,203
|
10,109
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-183,347
|
68,692
|
-132,670
|
-122,549
|
74,634
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
188,476
|
217,726
|
204,487
|
105,213
|
64,485
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-245,212
|
-199,893
|
-183,189
|
-227,606
|
-105,213
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
-145,588
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-56,736
|
17,833
|
-124,290
|
-122,393
|
-40,728
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-185,713
|
193,585
|
-175,426
|
-231,725
|
-19,911
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
446,169
|
260,497
|
454,016
|
279,118
|
47,417
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
41
|
-66
|
-15
|
24
|
-15
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
260,497
|
454,016
|
278,575
|
47,417
|
27,492
|