単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 745,952 777,219 866,291 817,751 704,488
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 446,169 260,497 454,016 278,575 47,417
1. Tiền 8,269 21,697 4,007 5,775 6,773
2. Các khoản tương đương tiền 437,900 238,800 450,009 272,800 40,644
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 45,200 232,000 163,000 299,100 423,451
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 62,319 84,170 70,565 53,691 41,009
1. Phải thu khách hàng 54,730 78,827 63,618 48,663 33,976
2. Trả trước cho người bán 1,441 2,860 2,123 2,811 6,880
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,147 2,483 4,824 2,216 153
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 189,755 198,355 177,527 184,415 191,568
1. Hàng tồn kho 190,458 199,501 179,367 186,880 194,056
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -703 -1,146 -1,840 -2,464 -2,488
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,510 2,198 1,183 1,970 1,043
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,507 1,683 1,180 754 1,040
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3 515 3 1,216 3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 267,617 267,583 264,942 258,366 258,009
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 200,035 194,887 202,062 199,495 194,128
1. Tài sản cố định hữu hình 196,458 191,468 198,801 196,392 191,183
- Nguyên giá 409,416 409,416 421,805 456,311 456,499
- Giá trị hao mòn lũy kế -212,958 -217,948 -223,004 -259,919 -265,316
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,578 3,420 3,261 3,103 2,945
- Nguyên giá 4,532 4,532 4,532 4,532 4,532
- Giá trị hao mòn lũy kế -954 -1,112 -1,270 -1,429 -1,587
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 3,785 3,405 3,036 0 0
- Nguyên giá 34,506 34,506 34,506 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,720 -31,101 -31,469 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 716 716 716 716 716
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -716 -716 -716 -716 -716
V. Tổng tài sản dài hạn khác 45,896 46,563 50,847 42,453 41,849
1. Chi phí trả trước dài hạn 41,835 41,236 41,910 42,268 41,472
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 4,060 5,328 8,937 184 377
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,013,569 1,044,802 1,131,232 1,076,117 962,497
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 433,103 434,222 488,625 534,096 382,295
I. Nợ ngắn hạn 432,007 433,165 487,583 533,075 381,274
1. Vay và nợ ngắn 245,355 188,476 206,309 227,606 105,213
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 129,647 153,774 138,306 229,605 183,541
4. Người mua trả tiền trước 7,168 13,902 18,536 11,684 26,990
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,374 30,745 37,911 16,485 10,887
6. Phải trả người lao động 4,027 3,613 3,795 76 4,126
7. Chi phí phải trả 22,906 35,383 75,479 40,392 42,451
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 556 1,300 1,275 1,254 2,093
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,097 1,056 1,042 1,021 1,021
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 100 100 100 100 100
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 997 956 942 921 921
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 580,466 610,580 642,608 542,020 580,202
I. Vốn chủ sở hữu 580,466 610,580 642,608 542,020 580,202
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 223,984 223,984 223,984 223,984 223,984
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 28,930 28,930 28,930 28,930 28,930
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 327,552 357,667 389,694 289,107 327,288
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,973 5,973 5,973 5,973 5,973
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,013,569 1,044,802 1,131,232 1,076,117 962,497