単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 341,311 382,398 412,522 411,897 398,473
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 89,566 208,758 144,652 180,675 78,962
1. Tiền 20,066 41,758 24,652 36,675 8,962
2. Các khoản tương đương tiền 69,500 167,000 120,000 144,000 70,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 30,000 77,000 55,000 10,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 59,564 68,477 95,174 46,467 45,771
1. Phải thu khách hàng 59,835 68,611 91,916 38,265 42,988
2. Trả trước cho người bán 777 226 3,099 7,149 962
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,182 1,870 2,387 3,282 4,051
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,229 -2,229 -2,229 -2,229 -2,229
IV. Tổng hàng tồn kho 192,103 71,747 92,597 126,881 253,387
1. Hàng tồn kho 192,103 71,747 92,597 126,881 253,387
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 77 3,415 3,099 2,874 10,353
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 50 3,366 3,080 768 152
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 27 0 0 2,090 10,066
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 48 19 16 136
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7,590 7,189 6,428 7,458 13,673
I. Các khoản phải thu dài hạn 12 12 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 12 12 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7,106 6,620 5,754 5,255 12,616
1. Tài sản cố định hữu hình 7,038 6,572 5,726 5,243 12,607
- Nguyên giá 87,990 88,372 88,372 88,669 95,984
- Giá trị hao mòn lũy kế -80,952 -81,800 -82,646 -83,426 -83,376
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 67 48 28 12 9
- Nguyên giá 325 325 325 325 325
- Giá trị hao mòn lũy kế -258 -277 -297 -313 -316
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 472 557 674 892 1,057
1. Chi phí trả trước dài hạn 472 557 674 892 1,057
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 348,901 389,587 418,950 419,355 412,147
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 127,798 133,593 166,292 140,105 83,501
I. Nợ ngắn hạn 127,798 133,593 166,292 140,105 83,501
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 16,287 43,304 39,608 26,580 24,916
4. Người mua trả tiền trước 77,999 5,469 18,171 7,710 2,233
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,664 12,614 8,861 5,541 9,892
6. Phải trả người lao động 25,896 46,420 63,574 71,551 36,128
7. Chi phí phải trả 4,083 18,992 27,838 21,120 5,552
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 316 399 446 1,030 2,159
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 1,950 4,032 3,578 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 221,103 255,994 252,658 279,250 328,646
I. Vốn chủ sở hữu 221,103 255,994 252,658 279,250 328,646
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 157,313 157,313 157,313 157,313 157,313
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 882 882 882 882 882
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 17,568 17,568 22,041 22,041 22,041
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 45,340 80,231 72,422 99,014 148,410
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 553 4,446 3,763 2,994 2,620
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 348,901 389,587 418,950 419,355 412,147