単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 282,491 257,102 280,361 276,453 341,311
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,414 58,923 70,512 56,287 89,566
1. Tiền 10,414 21,923 32,012 16,287 20,066
2. Các khoản tương đương tiền 0 37,000 38,500 40,000 69,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 106,174 95,858 117,073 106,228 59,564
1. Phải thu khách hàng 106,935 95,568 110,504 102,419 59,835
2. Trả trước cho người bán 802 1,662 8,059 4,701 777
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 666 857 739 1,337 1,182
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,229 -2,229 -2,229 -2,229 -2,229
IV. Tổng hàng tồn kho 165,816 101,872 92,686 113,876 192,103
1. Hàng tồn kho 165,816 101,872 92,686 113,876 192,103
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 87 449 90 62 77
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 48 30 57 32 50
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 27
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 39 419 33 31 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7,775 7,580 6,802 6,141 7,590
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 12 12 12
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 12 12 12
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7,405 6,846 6,407 5,723 7,106
1. Tài sản cố định hữu hình 7,260 6,720 6,300 5,636 7,038
- Nguyên giá 85,062 85,303 85,667 85,796 87,990
- Giá trị hao mòn lũy kế -77,802 -78,583 -79,367 -80,160 -80,952
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 146 126 106 87 67
- Nguyên giá 325 325 325 325 325
- Giá trị hao mòn lũy kế -179 -199 -219 -238 -258
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 369 376 384 406 472
1. Chi phí trả trước dài hạn 369 376 384 406 472
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 290,265 264,681 287,164 282,594 348,901
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 85,474 54,803 83,753 72,241 127,798
I. Nợ ngắn hạn 85,474 54,803 83,753 72,241 127,798
1. Vay và nợ ngắn 32,433 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 31,296 27,674 38,464 25,290 16,287
4. Người mua trả tiền trước 2,575 266 395 886 77,999
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,663 2,896 4,792 2,017 2,664
6. Phải trả người lao động 14,031 8,905 25,110 23,213 25,896
7. Chi phí phải trả 2,806 7,305 10,279 17,938 4,083
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 289 344 222 227 316
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 2,085 2,578 1,554 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 204,791 209,878 203,411 210,353 221,103
I. Vốn chủ sở hữu 204,791 209,878 203,411 210,353 221,103
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 157,313 157,313 157,313 157,313 157,313
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 882 882 882 882 882
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 14,754 14,754 17,568 17,568 17,568
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 31,843 36,930 27,648 34,590 45,340
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 382 5,328 1,914 1,115 553
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 290,265 264,681 287,164 282,594 348,901