単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 205,019 219,728 515,085 376,059 120,738
Các khoản giảm trừ doanh thu 8,244 0
Doanh thu thuần 196,775 219,728 515,085 376,059 120,738
Giá vốn hàng bán 144,376 152,913 374,056 280,075 98,165
Lợi nhuận gộp 52,399 66,815 141,028 95,985 22,573
Doanh thu hoạt động tài chính 2,232 1,792 1,518 1,636 4
Chi phí tài chính 978 1,623 3,193 1,430 2,430
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 101 2,022
Chi phí bán hàng 11,194 -261 39,659 34,162 3,902
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,661 8,044 29,260 11,872 8,682
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 31,798 59,201 70,436 50,157 7,563
Thu nhập khác 0 0 0 0 18
Chi phí khác 0 273
Lợi nhuận khác 0 0 0 0 -255
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 31,798 59,201 70,436 50,157 7,308
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,207 9,805 16,455 10,691 1,902
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 5,207 9,805 16,455 10,691 1,902
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 26,592 49,396 53,981 39,465 5,407
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 26,592 49,396 53,981 39,465 5,407
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)