|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
205,019
|
219,728
|
515,085
|
376,059
|
120,738
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8,244
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
196,775
|
219,728
|
515,085
|
376,059
|
120,738
|
|
Giá vốn hàng bán
|
144,376
|
152,913
|
374,056
|
280,075
|
98,165
|
|
Lợi nhuận gộp
|
52,399
|
66,815
|
141,028
|
95,985
|
22,573
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,232
|
1,792
|
1,518
|
1,636
|
4
|
|
Chi phí tài chính
|
978
|
1,623
|
3,193
|
1,430
|
2,430
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
101
|
2,022
|
|
Chi phí bán hàng
|
11,194
|
-261
|
39,659
|
34,162
|
3,902
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,661
|
8,044
|
29,260
|
11,872
|
8,682
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
31,798
|
59,201
|
70,436
|
50,157
|
7,563
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18
|
|
Chi phí khác
|
|
0
|
|
|
273
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-255
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
31,798
|
59,201
|
70,436
|
50,157
|
7,308
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,207
|
9,805
|
16,455
|
10,691
|
1,902
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,207
|
9,805
|
16,455
|
10,691
|
1,902
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
26,592
|
49,396
|
53,981
|
39,465
|
5,407
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
26,592
|
49,396
|
53,981
|
39,465
|
5,407
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|