|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
26,034
|
23,852
|
30,388
|
30,101
|
28,973
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
26,034
|
23,852
|
30,388
|
30,101
|
28,973
|
|
Giá vốn hàng bán
|
23,035
|
20,847
|
28,233
|
27,256
|
26,103
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,999
|
3,005
|
2,155
|
2,845
|
2,869
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
38
|
39
|
95
|
84
|
79
|
|
Chi phí tài chính
|
284
|
268
|
261
|
243
|
208
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
284
|
268
|
261
|
243
|
207
|
|
Chi phí bán hàng
|
321
|
293
|
392
|
259
|
286
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,034
|
991
|
1,518
|
1,428
|
1,371
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,398
|
1,492
|
79
|
999
|
1,084
|
|
Thu nhập khác
|
139
|
0
|
5,045
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
446
|
323
|
1,173
|
236
|
1,465
|
|
Lợi nhuận khác
|
-307
|
-323
|
3,871
|
-236
|
-1,465
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,091
|
1,168
|
3,951
|
763
|
-381
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
221
|
234
|
606
|
139
|
-71
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2
|
1
|
6
|
13
|
-5
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
219
|
234
|
613
|
153
|
-75
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
872
|
934
|
3,338
|
610
|
-306
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-3
|
-4
|
37
|
-2
|
-5
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
876
|
938
|
3,301
|
612
|
-301
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|