単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 18,617 26,034 23,852 30,388 30,101
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 18,617 26,034 23,852 30,388 30,101
Giá vốn hàng bán 17,046 23,035 20,847 28,233 27,256
Lợi nhuận gộp 1,571 2,999 3,005 2,155 2,845
Doanh thu hoạt động tài chính 84 38 39 95 84
Chi phí tài chính 284 268 261 243
Trong đó: Chi phí lãi vay 284 268 261 243
Chi phí bán hàng 262 321 293 392 259
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,015 1,034 991 1,518 1,428
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 378 1,398 1,492 79 999
Thu nhập khác 139 0 5,045 0
Chi phí khác 373 446 323 1,173 236
Lợi nhuận khác -373 -307 -323 3,871 -236
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4 1,091 1,168 3,951 763
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2 221 234 606 139
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -2 1 6 13
Chi phí thuế TNDN 2 219 234 613 153
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2 872 934 3,338 610
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -4 -3 -4 37 -2
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7 876 938 3,301 612
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)