単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,377,004 1,108,594 1,116,649 1,162,796 1,179,393
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 495,519 346,420 145,984 295,235 143,294
1. Tiền 91,879 70,123 122,491 231,971 143,294
2. Các khoản tương đương tiền 403,641 276,297 23,493 63,264 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 116,400 119,400 310,570 12,408 107,336
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 503,530 336,705 325,103 429,691 449,748
1. Phải thu khách hàng 304,141 281,042 297,410 328,018 360,247
2. Trả trước cho người bán 93,524 37,330 9,375 81,707 39,302
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 34,503 21,972 21,956 23,605 53,278
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,639 -3,639 -3,639 -3,639 -3,078
IV. Tổng hàng tồn kho 229,701 239,365 260,140 340,299 339,370
1. Hàng tồn kho 230,708 241,513 262,288 345,459 344,530
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,006 -2,148 -2,148 -5,160 -5,160
V. Tài sản ngắn hạn khác 31,853 66,704 74,852 85,163 139,645
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13,971 13,472 15,940 14,881 60,047
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 17,828 53,188 58,077 69,695 79,272
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 54 45 835 587 326
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,094,443 1,420,606 1,530,948 1,539,038 1,559,192
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,625 3,611 3,611 14,870 11,927
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,625 3,611 3,611 14,870 11,927
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 829,900 890,390 864,933 842,005 1,296,184
1. Tài sản cố định hữu hình 790,760 852,498 828,556 807,114 1,262,676
- Nguyên giá 1,731,219 1,817,747 1,820,339 1,825,270 2,306,418
- Giá trị hao mòn lũy kế -940,459 -965,249 -991,783 -1,018,156 -1,043,742
2. Tài sản cố định thuê tài chính 33,617 32,668 31,718 30,769 29,820
- Nguyên giá 40,976 40,976 40,976 40,976 40,976
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,359 -8,309 -9,258 -10,207 -11,156
3. Tài sản cố định vô hình 5,523 5,224 4,659 4,121 3,688
- Nguyên giá 17,300 17,650 17,650 17,650 17,650
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,777 -12,426 -12,991 -13,529 -13,962
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 79,013 58,184 57,008 56,879 55,358
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 79,013 58,184 57,008 56,879 55,358
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 177,729 187,354 181,661 179,337 191,133
1. Chi phí trả trước dài hạn 176,838 186,569 180,976 178,938 190,629
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 891 785 685 398 504
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,471,447 2,529,200 2,647,596 2,701,833 2,738,585
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 646,287 703,597 787,199 842,816 860,979
I. Nợ ngắn hạn 596,226 608,752 695,153 772,768 781,233
1. Vay và nợ ngắn 270,823 235,224 262,055 321,956 328,384
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 152,098 183,920 267,371 253,131 251,389
4. Người mua trả tiền trước 39,747 35,224 41,697 46,210 26,985
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24,100 28,651 11,590 9,576 19,907
6. Phải trả người lao động 21,667 25,135 27,508 28,072 27,845
7. Chi phí phải trả 29,090 39,250 11,900 20,078 27,666
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 22,494 25,427 35,428 39,425 45,411
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 50,061 94,846 92,046 70,048 79,746
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 588 602
4. Vay và nợ dài hạn 50,061 94,846 92,046 69,460 79,145
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,825,160 1,825,603 1,860,397 1,859,018 1,877,607
I. Vốn chủ sở hữu 1,825,160 1,825,603 1,860,397 1,859,018 1,877,607
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,129,640 1,129,640 1,129,640 1,129,640 1,129,640
2. Thặng dư vốn cổ phần 327,517 327,517 327,517 327,517 327,517
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 13,417 13,417 13,417 13,417 13,417
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 353,720 354,152 389,078 387,691 406,265
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 36,208 35,922 0 54,320 53,646
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 866 877 745 753 767
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,471,447 2,529,200 2,647,596 2,701,833 2,738,585