単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 836,645 982,060 1,085,776 1,377,004 1,108,594
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 191,950 193,478 227,282 495,519 346,420
1. Tiền 141,391 142,376 92,088 91,879 70,123
2. Các khoản tương đương tiền 50,559 51,102 135,194 403,641 276,297
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 760 99,058 125,408 116,400 119,400
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 379,977 409,206 447,080 503,530 336,705
1. Phải thu khách hàng 298,854 307,842 340,955 304,141 281,042
2. Trả trước cho người bán 25,921 94,147 80,848 93,524 37,330
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 8,841 10,855 28,915 34,503 21,972
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,639 -3,639 -3,639 -3,639 -3,639
IV. Tổng hàng tồn kho 218,858 241,807 240,870 229,701 239,365
1. Hàng tồn kho 220,401 243,350 241,876 230,708 241,513
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,543 -1,543 -1,006 -1,006 -2,148
V. Tài sản ngắn hạn khác 45,100 38,511 45,137 31,853 66,704
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 14,762 15,774 14,160 13,971 13,472
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 30,337 22,415 30,848 17,828 53,188
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 321 128 54 45
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,093,688 1,031,064 1,057,047 1,094,443 1,420,606
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,727 5,088 4,138 3,625 3,611
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,727 5,088 4,138 3,625 3,611
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 828,897 818,408 793,858 829,900 890,390
1. Tài sản cố định hữu hình 764,654 756,312 752,078 790,760 852,498
- Nguyên giá 1,638,307 1,649,324 1,676,472 1,731,219 1,817,747
- Giá trị hao mòn lũy kế -873,653 -893,012 -924,394 -940,459 -965,249
2. Tài sản cố định thuê tài chính 56,809 55,275 35,578 33,617 32,668
- Nguyên giá 69,633 69,633 42,687 40,976 40,976
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,824 -14,357 -7,109 -7,359 -8,309
3. Tài sản cố định vô hình 7,434 6,821 6,201 5,523 5,224
- Nguyên giá 17,165 17,220 17,300 17,300 17,650
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,731 -10,399 -11,099 -11,777 -12,426
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 117,454 53,242 80,322 79,013 58,184
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 117,454 53,242 80,322 79,013 58,184
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 142,076 151,928 160,941 177,729 187,354
1. Chi phí trả trước dài hạn 141,534 151,441 160,000 176,838 186,569
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 542 487 941 891 785
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,930,332 2,013,123 2,142,823 2,471,447 2,529,200
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 573,800 640,980 710,820 646,287 703,597
I. Nợ ngắn hạn 511,813 578,992 660,759 596,226 608,752
1. Vay và nợ ngắn 244,960 313,184 274,893 270,823 235,224
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 151,472 165,025 234,768 152,098 183,920
4. Người mua trả tiền trước 11,074 21,911 33,062 39,747 35,224
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,860 6,316 17,916 24,100 28,651
6. Phải trả người lao động 25,058 22,125 21,979 21,667 25,135
7. Chi phí phải trả 29,761 17,771 25,143 29,090 39,250
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,480 4,573 14,341 22,494 25,427
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 61,988 61,988 50,061 50,061 94,846
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 61,988 61,988 50,061 50,061 94,846
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,356,532 1,372,144 1,432,003 1,825,160 1,825,603
I. Vốn chủ sở hữu 1,356,532 1,372,144 1,432,003 1,825,160 1,825,603
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 728,800 728,800 728,800 1,129,640 1,129,640
2. Thặng dư vốn cổ phần 327,963 327,963 327,963 327,517 327,517
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 13,417 13,417 13,417 13,417 13,417
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 285,532 301,140 360,975 353,720 354,152
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 26,149 28,087 38,658 36,208 35,922
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 820 824 848 866 877
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,930,332 2,013,123 2,142,823 2,471,447 2,529,200