単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 37,448 18,906 49,562 23,939 23,563
2. Điều chỉnh cho các khoản 29,436 44,210 31,785 34,572 40,350
- Khấu hao TSCĐ 28,352 30,009 30,424 29,848 35,808
- Các khoản dự phòng 1,142 0 3,012 -560
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -303 26 0 -575 575
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,556 8,914 -3,965 -4,543 -2,250
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 3,944 4,119 5,326 6,831 6,777
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 66,885 63,115 81,347 58,511 63,913
- Tăng, giảm các khoản phải thu 5,298 25,068 1,260 -13,953 -38,093
- Tăng, giảm hàng tồn kho 11,169 -10,806 -20,775 -83,171 929
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -13,794 6,186 13,321 -69,717 -44,652
- Tăng giảm chi phí trả trước -17,523 -10,108 2,249 1,925 -57,733
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,933 -3,961 -5,410 -6,738 -6,709
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,876 -13,236 -27,160 -7,207 -27
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,450 -286 -1,913 -3,095 -674
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 43,774 55,974 42,920 -123,444 -83,046
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -39,263 -332,988 -85,390 -72,961 -5,999
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 216 919 296 757 1,913
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -75,000 -94,400 -305,863 88,510 -210,087
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 9,008 166,400 118,000 206,353 123,087
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,845 8,587 5,516 5,387 4,145
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -99,195 -251,482 -267,442 228,046 -86,940
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 327,514 36,440 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 90,646 115,661 206,333 101,461 312,755
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -92,065 -104,691 -180,226 -57,117 -292,068
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -2,098 -1,364 -2,077 -2,077 -2,077
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -147 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 323,997 46,045 23,883 42,267 18,611
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 268,576 -149,463 -200,639 146,869 -151,376
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 227,282 495,519 346,623 145,984 295,235
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -338 364 0 565 -565
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 495,519 346,420 145,984 295,235 143,294