|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5,229
|
13,966
|
23,783
|
81,747
|
37,448
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
70,388
|
67,471
|
55,744
|
1,101
|
29,436
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
27,936
|
29,361
|
28,844
|
28,707
|
28,352
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1,189
|
47
|
|
-537
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
907
|
185
|
|
303
|
-303
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
36,861
|
32,841
|
22,937
|
-31,758
|
-2,556
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5,872
|
5,037
|
3,962
|
4,386
|
3,944
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
75,617
|
81,436
|
79,527
|
82,848
|
66,885
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-61,969
|
22,431
|
-90,141
|
-13,966
|
5,298
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
4,372
|
34,157
|
-23,058
|
1,474
|
11,169
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
18,243
|
-33,985
|
41,440
|
82,191
|
-13,794
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-6,778
|
944
|
-11,794
|
-7,820
|
-17,523
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5,905
|
-5,964
|
-3,915
|
-4,355
|
-3,933
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
0
|
-17,024
|
-227
|
-1,876
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-257
|
-570
|
-1,622
|
-395
|
-2,450
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
23,324
|
98,449
|
-26,585
|
139,749
|
43,774
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-47,580
|
-283
|
-33,244
|
-32,202
|
-39,263
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
582
|
732
|
880
|
357
|
216
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-50,050
|
-99,008
|
-26,400
|
-75,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
76,703
|
204,070
|
50,710
|
50
|
9,008
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-53,000
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
39,039
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3,618
|
7,348
|
1,511
|
2,077
|
5,845
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
33,322
|
108,817
|
-40,111
|
-56,117
|
-99,195
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
327,514
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
120,876
|
36,340
|
217,983
|
70,153
|
90,646
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-155,659
|
-193,910
|
-146,256
|
-116,427
|
-92,065
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-10,804
|
-3,502
|
-3,502
|
-3,893
|
-2,098
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-36,433
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-82,020
|
-161,072
|
68,225
|
-50,167
|
323,997
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-25,374
|
46,193
|
1,528
|
33,465
|
268,576
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
171,489
|
145,713
|
191,950
|
193,478
|
227,282
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-402
|
44
|
|
338
|
-338
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
145,713
|
191,950
|
193,478
|
227,282
|
495,519
|