単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,091,286 2,392,210 2,043,301 2,098,726 2,313,528
Các khoản giảm trừ doanh thu 7,586 9,045 4,016 1,821 2,323
Doanh thu thuần 2,083,700 2,383,164 2,039,285 2,096,905 2,311,205
Giá vốn hàng bán 1,720,760 1,969,683 1,736,658 1,706,128 1,912,082
Lợi nhuận gộp 362,940 413,481 302,627 390,777 399,123
Doanh thu hoạt động tài chính 66,226 48,862 36,269 32,026 35,058
Chi phí tài chính 53,518 58,793 50,164 32,499 37,141
Trong đó: Chi phí lãi vay 48,283 43,568 45,942 21,204 16,100
Chi phí bán hàng 198,002 189,139 92,582 129,256 133,871
Chi phí quản lý doanh nghiệp 63,842 68,590 73,592 83,243 100,811
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 95,721 145,832 116,936 112,481 161,010
Thu nhập khác 2,930 3,824 5,215 3,336 5,917
Chi phí khác 8,713 4,645 1,742 4,214 5,044
Lợi nhuận khác -5,783 -821 3,473 -878 873
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -18,084 10 -5,622 -65,324 -1,347
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 89,938 145,011 120,408 111,603 161,884
Chi phí thuế TNDN hiện hành 18,584 32,386 24,002 24,229 42,499
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -826 453 298 -467 -243
Chi phí thuế TNDN 17,758 32,839 24,300 23,762 42,256
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 72,180 112,172 96,108 87,841 119,628
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 208 20 1,117 1,845 63
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 71,972 112,153 94,991 85,995 119,565
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)