TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
170,877
|
152,802
|
187,283
|
200,979
|
164,732
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10,244
|
7,362
|
11,682
|
31,308
|
12,292
|
1. Tiền
|
10,244
|
7,362
|
11,682
|
31,308
|
12,292
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
7,165
|
5,564
|
2,745
|
1,705
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
8,385
|
6,549
|
3,164
|
2,690
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-1,219
|
-985
|
-419
|
-985
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
44,005
|
36,520
|
61,256
|
69,233
|
75,876
|
1. Phải thu khách hàng
|
37,669
|
29,776
|
53,964
|
62,316
|
71,910
|
2. Trả trước cho người bán
|
7,158
|
6,903
|
9,081
|
8,438
|
5,869
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,158
|
2,312
|
1,151
|
950
|
567
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,980
|
-2,470
|
-2,939
|
-2,470
|
-2,470
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
99,131
|
90,682
|
102,859
|
94,234
|
69,623
|
1. Hàng tồn kho
|
100,375
|
91,926
|
104,103
|
95,478
|
70,867
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,244
|
-1,244
|
-1,244
|
-1,244
|
-1,244
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,331
|
12,675
|
8,741
|
4,498
|
6,942
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,221
|
3,089
|
2,418
|
1,834
|
1,055
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,085
|
9,438
|
6,119
|
2,425
|
5,753
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
25
|
148
|
204
|
239
|
134
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
423,741
|
418,174
|
409,340
|
400,386
|
389,183
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
40
|
40
|
40
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
40
|
40
|
40
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
264,092
|
222,810
|
143,617
|
136,886
|
129,009
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
262,505
|
221,364
|
142,314
|
135,720
|
127,963
|
- Nguyên giá
|
518,789
|
445,345
|
336,370
|
332,849
|
318,441
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-256,284
|
-223,981
|
-194,056
|
-197,129
|
-190,479
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
-3
|
-3
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-3
|
-3
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,587
|
1,445
|
1,303
|
1,169
|
1,049
|
- Nguyên giá
|
5,251
|
5,251
|
5,251
|
5,251
|
5,251
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,664
|
-3,806
|
-3,947
|
-4,082
|
-4,202
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
19,491
|
55,534
|
127,462
|
125,574
|
119,381
|
- Nguyên giá
|
40,722
|
115,765
|
204,138
|
204,138
|
198,193
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21,231
|
-60,231
|
-76,676
|
-78,564
|
-78,812
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
137,474
|
139,790
|
138,212
|
136,411
|
137,636
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
137,474
|
139,790
|
138,212
|
136,411
|
137,636
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
594,617
|
570,976
|
596,624
|
601,365
|
553,915
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
215,508
|
197,385
|
223,877
|
216,889
|
191,368
|
I. Nợ ngắn hạn
|
169,441
|
148,800
|
177,645
|
165,517
|
146,854
|
1. Vay và nợ ngắn
|
127,578
|
106,986
|
118,846
|
110,617
|
105,983
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
25,150
|
22,497
|
34,265
|
26,353
|
19,350
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,542
|
4,485
|
3,302
|
3,163
|
837
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,217
|
465
|
1,393
|
1,971
|
3,258
|
6. Phải trả người lao động
|
9,342
|
8,620
|
9,314
|
7,512
|
9,355
|
7. Chi phí phải trả
|
1,007
|
2,795
|
6,214
|
6,191
|
4,537
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,606
|
2,953
|
4,311
|
9,710
|
3,532
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
46,067
|
48,585
|
46,232
|
51,372
|
44,514
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
5,659
|
7,557
|
7,557
|
9,593
|
6,993
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
9,835
|
9,852
|
8,548
|
12,356
|
9,096
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
30,572
|
31,175
|
30,127
|
29,422
|
28,425
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
379,109
|
373,590
|
372,746
|
384,476
|
362,548
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
379,109
|
373,590
|
372,746
|
384,476
|
362,548
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
240,282
|
240,282
|
240,282
|
240,282
|
240,282
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
33,303
|
31,560
|
33,733
|
47,180
|
29,980
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
105,525
|
101,749
|
98,732
|
97,014
|
92,286
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
594,617
|
570,976
|
596,624
|
601,365
|
553,915
|