|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
200,979
|
164,732
|
155,297
|
162,568
|
156,368
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
31,308
|
12,292
|
12,884
|
9,563
|
35,998
|
|
1. Tiền
|
31,308
|
12,292
|
12,884
|
9,563
|
35,998
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,705
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
2,690
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-985
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
69,233
|
75,876
|
50,313
|
57,323
|
45,752
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
62,316
|
71,910
|
45,530
|
54,504
|
44,302
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8,438
|
5,869
|
5,976
|
5,240
|
3,458
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
950
|
567
|
1,278
|
49
|
462
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,470
|
-2,470
|
-2,470
|
-2,470
|
-2,470
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
94,234
|
69,623
|
81,665
|
88,527
|
66,650
|
|
1. Hàng tồn kho
|
95,478
|
70,867
|
88,722
|
93,886
|
73,708
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,244
|
-1,244
|
-7,058
|
-5,359
|
-7,058
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,498
|
6,942
|
10,435
|
7,155
|
7,967
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,834
|
1,055
|
3,046
|
2,999
|
2,594
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,425
|
5,753
|
7,326
|
4,157
|
5,373
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
239
|
134
|
64
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
400,386
|
389,183
|
385,109
|
367,421
|
366,765
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
13
|
1,108
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
13
|
1,108
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
136,886
|
129,009
|
122,868
|
102,908
|
103,935
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
135,720
|
127,963
|
121,939
|
102,099
|
103,234
|
|
- Nguyên giá
|
332,849
|
318,441
|
294,596
|
232,000
|
231,474
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-197,129
|
-190,479
|
-172,656
|
-129,901
|
-128,240
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
-3
|
-3
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3
|
-3
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,169
|
1,049
|
929
|
809
|
701
|
|
- Nguyên giá
|
5,251
|
5,251
|
5,251
|
5,251
|
5,251
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,082
|
-4,202
|
-4,322
|
-4,442
|
-4,550
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
125,574
|
119,381
|
124,575
|
128,505
|
125,423
|
|
- Nguyên giá
|
204,138
|
198,193
|
213,295
|
235,861
|
234,684
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-78,564
|
-78,812
|
-88,720
|
-107,356
|
-109,261
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
136,411
|
137,636
|
135,905
|
135,949
|
136,299
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
136,411
|
137,636
|
135,905
|
135,949
|
136,299
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
601,365
|
553,915
|
540,406
|
529,989
|
523,133
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
216,889
|
191,368
|
175,667
|
171,899
|
155,073
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
165,517
|
146,854
|
130,041
|
130,760
|
110,884
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
110,617
|
105,983
|
92,983
|
92,891
|
86,768
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
26,353
|
19,350
|
19,437
|
19,614
|
7,162
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,163
|
837
|
1,198
|
820
|
865
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,971
|
3,258
|
1,015
|
2,938
|
4,029
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,512
|
9,355
|
8,836
|
9,086
|
6,003
|
|
7. Chi phí phải trả
|
6,191
|
4,537
|
1,413
|
1,527
|
2,470
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
9,710
|
3,532
|
5,160
|
3,884
|
3,588
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
51,372
|
44,514
|
45,626
|
41,140
|
44,189
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
9,593
|
6,993
|
8,735
|
8,735
|
11,478
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
12,356
|
9,096
|
7,662
|
3,804
|
3,804
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
29,422
|
28,425
|
29,229
|
28,600
|
28,907
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
384,476
|
362,548
|
364,739
|
358,090
|
368,060
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
384,476
|
362,548
|
364,739
|
358,090
|
368,060
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
240,282
|
240,282
|
240,282
|
240,282
|
240,282
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
47,180
|
29,980
|
34,375
|
31,446
|
42,107
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
97,014
|
92,286
|
90,082
|
86,362
|
85,671
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
601,365
|
553,915
|
540,406
|
529,989
|
523,133
|