単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 156,368 272,854 306,333 250,389 239,100
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 35,998 169,437 179,127 29,836 14,043
1. Tiền 35,998 169,437 17,383 25,036 14,043
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 161,744 4,800 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 97,195 87,341
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 45,752 72,078 85,487 76,530 103,104
1. Phải thu khách hàng 44,302 52,902 49,761 58,622 75,055
2. Trả trước cho người bán 3,458 2,677 3,971 3,632 2,147
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 462 18,969 36,596 19,117 27,358
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,470 -2,470 -4,841 -4,841 -1,456
IV. Tổng hàng tồn kho 66,650 29,095 36,736 41,435 27,240
1. Hàng tồn kho 73,708 36,153 37,980 42,679 28,484
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -7,058 -7,058 -1,244 -1,244
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,967 2,244 4,983 5,393 7,372
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,594 2,244 4,159 2,884 2,125
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,373 0 596 2,467 5,247
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 228 42 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 366,765 265,930 235,806 337,958 237,737
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,108 1,170 62 62 1,170
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,108 1,170 62 62 1,170
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 103,935 89,937 78,444 76,110 29,636
1. Tài sản cố định hữu hình 103,234 89,344 77,955 75,725 29,636
- Nguyên giá 231,474 217,811 210,383 210,726 62,262
- Giá trị hao mòn lũy kế -128,240 -128,467 -135,001 -32,626
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 701 593 488 385 0
- Nguyên giá 5,251 5,251 5,251 5,251 844
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,550 -4,657 -4,866 -844
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 125,423 55,519 54,754 53,229 16,167
- Nguyên giá 234,684 146,664 147,577 147,577 40,722
- Giá trị hao mòn lũy kế -109,261 -91,145 -94,348 -24,555
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 108,001 186,961
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 201,105
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 108,001 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -14,144
V. Tổng tài sản dài hạn khác 136,299 119,159 102,546 100,556 3,802
1. Chi phí trả trước dài hạn 136,299 119,159 102,546 100,556 3,802
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 523,133 538,785 542,139 588,347 476,838
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 155,073 141,210 131,859 233,401 161,422
I. Nợ ngắn hạn 110,884 103,254 93,894 200,998 156,032
1. Vay và nợ ngắn 86,768 58,376 68,340 160,492 115,477
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 7,162 8,371 13,965 12,858 19,355
4. Người mua trả tiền trước 865 811 618 472 1,809
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,029 20,910 1,202 6,314 4,300
6. Phải trả người lao động 6,003 9,630 5,687 7,150 7,415
7. Chi phí phải trả 2,470 360 746 1,901 4,175
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,588 4,797 3,336 6,294 1,754
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 44,189 37,956 37,965 32,403 5,390
1. Phải trả dài hạn người bán 0 1,700 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 11,478 6,544 7,136 3,812 2,990
4. Vay và nợ dài hạn 3,804 2,400 4,200 3,000 2,400
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 28,907 27,312 26,629 25,590 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 368,060 397,574 410,280 354,946 315,416
I. Vốn chủ sở hữu 368,060 397,574 410,280 354,946 315,416
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 240,282 240,282 240,282 240,282 240,282
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 42,107 76,883 85,522 23,885 75,134
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 85,671 80,410 84,476 90,780 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 523,133 538,785 542,139 588,347 476,838