|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
101,924
|
47,784
|
69,928
|
80,081
|
188,538
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
21
|
|
1,281
|
3,650
|
796
|
|
Doanh thu thuần
|
101,903
|
47,784
|
68,647
|
76,431
|
187,742
|
|
Giá vốn hàng bán
|
84,423
|
29,926
|
56,706
|
63,853
|
138,028
|
|
Lợi nhuận gộp
|
17,480
|
17,858
|
11,941
|
12,578
|
49,714
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,508
|
3,548
|
852
|
1,009
|
1,348
|
|
Chi phí tài chính
|
2,451
|
5,404
|
2,223
|
1,550
|
1,389
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,874
|
1,591
|
1,441
|
1,252
|
1,003
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,178
|
2,777
|
1,366
|
1,799
|
3,821
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,459
|
8,492
|
6,390
|
1,588
|
11,752
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,900
|
4,731
|
2,814
|
8,651
|
34,100
|
|
Thu nhập khác
|
2,859
|
601
|
184
|
317
|
22,865
|
|
Chi phí khác
|
5,772
|
2,552
|
7,282
|
-138
|
18,557
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2,913
|
-1,951
|
-7,098
|
455
|
4,308
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,988
|
2,780
|
-4,284
|
9,105
|
38,408
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
909
|
496
|
972
|
851
|
10,489
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-997
|
-675
|
-322
|
|
-1,595
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-88
|
-179
|
650
|
851
|
8,894
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,076
|
2,959
|
-4,934
|
8,254
|
29,515
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-4,728
|
-877
|
-4,169
|
-242
|
-5,262
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
6,804
|
3,836
|
-765
|
8,496
|
34,776
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|