単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 101,924 47,784 69,928 80,081 188,538
Các khoản giảm trừ doanh thu 21 1,281 3,650 796
Doanh thu thuần 101,903 47,784 68,647 76,431 187,742
Giá vốn hàng bán 84,423 29,926 56,706 63,853 138,028
Lợi nhuận gộp 17,480 17,858 11,941 12,578 49,714
Doanh thu hoạt động tài chính 1,508 3,548 852 1,009 1,348
Chi phí tài chính 2,451 5,404 2,223 1,550 1,389
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,874 1,591 1,441 1,252 1,003
Chi phí bán hàng 2,178 2,777 1,366 1,799 3,821
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,459 8,492 6,390 1,588 11,752
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,900 4,731 2,814 8,651 34,100
Thu nhập khác 2,859 601 184 317 22,865
Chi phí khác 5,772 2,552 7,282 -138 18,557
Lợi nhuận khác -2,913 -1,951 -7,098 455 4,308
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,988 2,780 -4,284 9,105 38,408
Chi phí thuế TNDN hiện hành 909 496 972 851 10,489
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -997 -675 -322 -1,595
Chi phí thuế TNDN -88 -179 650 851 8,894
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,076 2,959 -4,934 8,254 29,515
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -4,728 -877 -4,169 -242 -5,262
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,804 3,836 -765 8,496 34,776
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)