単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 69,928 80,081 188,538 52,434 66,280
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,281 3,650 796
Doanh thu thuần 68,647 76,431 187,742 52,434 66,280
Giá vốn hàng bán 56,706 63,853 138,028 35,985 47,509
Lợi nhuận gộp 11,941 12,578 49,714 16,449 18,772
Doanh thu hoạt động tài chính 852 1,009 1,348 3,590 3,337
Chi phí tài chính 2,223 1,550 1,389 1,698 1,466
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,441 1,252 1,003 725 1,071
Chi phí bán hàng 1,366 1,799 3,821 862 1,133
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,390 1,588 11,752 6,723 7,350
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,814 8,651 34,100 10,756 12,160
Thu nhập khác 184 317 22,865 3,233 93
Chi phí khác 7,282 -138 18,557 5,302 0
Lợi nhuận khác -7,098 455 4,308 -2,068 93
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,284 9,105 38,408 8,688 12,253
Chi phí thuế TNDN hiện hành 972 851 10,489 1,059 1,416
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -322 -1,595 -648 -648
Chi phí thuế TNDN 650 851 8,894 411 768
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,934 8,254 29,515 8,277 11,485
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -4,169 -242 -5,262 1,547 2,357
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -765 8,496 34,776 6,730 9,128
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)