|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
80,081
|
188,538
|
52,434
|
66,280
|
96,896
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,650
|
796
|
|
|
1,664
|
|
Doanh thu thuần
|
76,431
|
187,742
|
52,434
|
66,280
|
95,233
|
|
Giá vốn hàng bán
|
63,853
|
138,028
|
35,985
|
47,509
|
73,277
|
|
Lợi nhuận gộp
|
12,578
|
49,714
|
16,449
|
18,772
|
21,955
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,009
|
1,348
|
3,590
|
3,337
|
2,281
|
|
Chi phí tài chính
|
1,550
|
1,389
|
1,698
|
1,466
|
-1,991
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,252
|
1,003
|
725
|
1,071
|
1,790
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,799
|
3,821
|
862
|
1,133
|
2,033
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,588
|
11,752
|
6,723
|
7,350
|
3,746
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,651
|
34,100
|
10,756
|
12,160
|
20,449
|
|
Thu nhập khác
|
317
|
22,865
|
3,233
|
93
|
3
|
|
Chi phí khác
|
-138
|
18,557
|
5,302
|
0
|
115
|
|
Lợi nhuận khác
|
455
|
4,308
|
-2,068
|
93
|
-112
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,105
|
38,408
|
8,688
|
12,253
|
20,337
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
851
|
10,489
|
1,059
|
1,416
|
2,059
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-1,595
|
-648
|
-648
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
851
|
8,894
|
411
|
768
|
2,059
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
8,254
|
29,515
|
8,277
|
11,485
|
18,278
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-242
|
-5,262
|
1,547
|
2,357
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,496
|
34,776
|
6,730
|
9,128
|
18,278
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|