単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 80,081 188,538 52,434 66,280 96,896
Các khoản giảm trừ doanh thu 3,650 796 1,664
Doanh thu thuần 76,431 187,742 52,434 66,280 95,233
Giá vốn hàng bán 63,853 138,028 35,985 47,509 73,277
Lợi nhuận gộp 12,578 49,714 16,449 18,772 21,955
Doanh thu hoạt động tài chính 1,009 1,348 3,590 3,337 2,281
Chi phí tài chính 1,550 1,389 1,698 1,466 -1,991
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,252 1,003 725 1,071 1,790
Chi phí bán hàng 1,799 3,821 862 1,133 2,033
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,588 11,752 6,723 7,350 3,746
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,651 34,100 10,756 12,160 20,449
Thu nhập khác 317 22,865 3,233 93 3
Chi phí khác -138 18,557 5,302 0 115
Lợi nhuận khác 455 4,308 -2,068 93 -112
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,105 38,408 8,688 12,253 20,337
Chi phí thuế TNDN hiện hành 851 10,489 1,059 1,416 2,059
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,595 -648 -648
Chi phí thuế TNDN 851 8,894 411 768 2,059
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,254 29,515 8,277 11,485 18,278
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -242 -5,262 1,547 2,357
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,496 34,776 6,730 9,128 18,278
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)