単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 929,907 884,248 318,700 349,362 386,331
Các khoản giảm trừ doanh thu 866 3,857 9,300 1,230 5,727
Doanh thu thuần 929,041 880,392 309,400 348,132 380,604
Giá vốn hàng bán 763,658 711,888 269,301 279,903 288,916
Lợi nhuận gộp 165,383 168,504 40,099 68,229 91,688
Doanh thu hoạt động tài chính 8,415 6,688 4,170 2,487 4,581
Chi phí tài chính 19,418 28,022 12,555 11,355 8,390
Trong đó: Chi phí lãi vay 15,525 10,079 8,819 7,899 5,288
Chi phí bán hàng 40,716 31,036 12,895 9,638 9,764
Chi phí quản lý doanh nghiệp 56,288 49,414 41,166 39,516 27,306
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 57,377 66,719 -22,347 10,206 50,810
Thu nhập khác 5,006 8,861 3,984 3,769 23,678
Chi phí khác 1,448 2,244 3,863 7,826 30,528
Lợi nhuận khác 3,558 6,617 121 -4,057 -6,850
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 60,935 73,337 -22,227 6,149 43,959
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,486 8,746 2,037 2,754 12,779
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,642 -1,663 -3,370 -3,553 -2,898
Chi phí thuế TNDN 6,844 7,084 -1,333 -799 9,881
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 54,091 66,253 -20,894 6,948 34,079
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,681 -2,824 -21,394 -13,710 -10,101
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 51,410 69,077 500 20,658 44,179
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)