単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 60,935 73,337 -22,227 6,149 46,010
2. Điều chỉnh cho các khoản 53,378 48,173 42,852 36,457 35,979
- Khấu hao TSCĐ 39,590 40,796 36,080 33,356 27,436
- Các khoản dự phòng 0 1 -324 -985 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 397 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -225 -6,841 -1,724 -3,814 3,255
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 5,141 10,226 8,819 7,899 5,288
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 8,873 3,594 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 114,313 121,509 20,625 42,605 81,989
- Tăng, giảm các khoản phải thu 3,067 18,457 27,972 -14,555 -2,429
- Tăng, giảm hàng tồn kho -44,727 73,605 71,254 30,119 16,638
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -50,885 -47,088 -8,685 10,373 -17,077
- Tăng giảm chi phí trả trước 7,597 7,001 5,781 1,003 17,058
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -25,000 10,995 10,310 0
- Tiền lãi vay phải trả -16,904 -9,481 -8,819 -7,899 -647
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,819 -4,241 -8,209 -2,328 -2,560
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 8,643 134,762 110,914 69,628 92,972
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,901 -14,256 -18,415 -12,379 -41,049
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 27 0 4,574 -8,483 159,526
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 180 151 761 4 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 2,109 -14,105 -13,080 -20,858 118,477
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 832,354 724,767 260,120 271,647 205,303
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -809,762 -837,593 -336,110 -294,586 -259,607
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -793 -793 -831 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -48,893 -5,314 -36,112 -24,004 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -27,094 -118,933 -112,933 -46,942 -54,304
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -16,343 1,724 -15,098 1,828 157,145
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 36,787 20,444 25,342 10,464 12,292
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 20,444 22,168 10,244 12,292 169,437