単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 11,156 38,408 8,688 13,656 19,033
2. Điều chỉnh cho các khoản 6,010 5,828 5,454 1,841 -9,066
- Khấu hao TSCĐ 2,952 10,392 5,454 4,201 -4,380
- Các khoản dự phòng 1,699 0 0 -10,633
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 467 0 -58 58
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -360 -5,567 0 -4,113 4,113
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,252 1,003 1,811 1,776
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 17,166 44,236 14,142 15,496 9,967
- Tăng, giảm các khoản phải thu 19,150 -39,659 9,182 541 -121,828
- Tăng, giảm hàng tồn kho 20,178 18,910 -7,289 719 14,195
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -26,813 6,044 -8,816 14,845 -310
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,971 17,489 -32 3,265 -3,939
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 2,489 -8 -1,864 1,864
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -12,540 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 29,199 47,013 -5,354 33,002 -100,050
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,714 -39,512 -644 -343 -443
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 645 155,736 3,924 -2,297 -1,627
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -167,086 167,086
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 71,600 -71,600
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -108,001 43,401
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 -2 4,043 -4,043
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 3,359 116,222 3,280 -202,083 132,773
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 56,000 -56,000 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -62,123 62,123 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 84,409 58,173 187,267 -141,929
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -120,329 -46,409 -96,361 96,361
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -71,938 -73
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -6,123 -29,796 11,764 18,968 -45,641
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 26,435 133,438 9,690 -150,114 -12,918
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 9,563 35,998 169,437 179,127 29,836
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 -3 3
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 35,998 169,437 179,127 29,836 14,043