|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
460,364
|
565,482
|
772,977
|
802,274
|
663,140
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
81,337
|
78,839
|
161,412
|
419,675
|
125,508
|
|
1. Tiền
|
18,491
|
6,134
|
105,129
|
66,878
|
57,979
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
62,846
|
72,705
|
56,282
|
352,797
|
67,529
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
108,277
|
4,000
|
93,153
|
0
|
200,787
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
83,323
|
242,823
|
434,575
|
241,725
|
179,920
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
36,421
|
129,964
|
265,999
|
40,278
|
43,884
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
20,254
|
27,247
|
65,609
|
95,641
|
34,367
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
26,649
|
31,235
|
55,390
|
56,806
|
54,069
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
177,784
|
227,750
|
76,865
|
128,895
|
141,549
|
|
1. Hàng tồn kho
|
177,784
|
227,750
|
76,865
|
128,895
|
141,549
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9,642
|
12,071
|
6,973
|
11,979
|
15,376
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,348
|
1,069
|
1,380
|
1,645
|
2,627
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,294
|
11,002
|
5,593
|
10,335
|
12,750
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
78,971
|
86,475
|
126,109
|
133,797
|
159,042
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
619
|
351
|
632
|
732
|
2,255
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
619
|
351
|
632
|
732
|
2,255
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
26,994
|
21,691
|
76,149
|
83,626
|
86,504
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
19,173
|
17,456
|
72,023
|
79,609
|
77,694
|
|
- Nguyên giá
|
52,417
|
51,657
|
102,242
|
110,214
|
106,606
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33,244
|
-34,201
|
-30,219
|
-30,605
|
-28,912
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
7,822
|
4,235
|
4,126
|
4,018
|
6,594
|
|
- Nguyên giá
|
8,999
|
4,777
|
4,777
|
4,777
|
7,463
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,177
|
-543
|
-651
|
-760
|
-868
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,216
|
|
- Nguyên giá
|
64
|
64
|
64
|
64
|
2,414
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-64
|
-64
|
-64
|
-64
|
-199
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
|
- Nguyên giá
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
13,000
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
13,000
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
20,542
|
20,119
|
19,329
|
19,189
|
18,122
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
20,542
|
20,119
|
19,329
|
19,189
|
18,113
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
539,335
|
651,957
|
899,087
|
936,071
|
822,182
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
223,165
|
336,474
|
580,039
|
615,602
|
491,416
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
221,524
|
334,196
|
536,846
|
570,347
|
446,680
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
53,068
|
73,632
|
53,102
|
41,658
|
49,444
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
136,808
|
202,923
|
447,510
|
488,429
|
361,807
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
23,966
|
47,549
|
9,928
|
10,628
|
19,515
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,256
|
6,323
|
9,192
|
8,911
|
6,776
|
|
6. Phải trả người lao động
|
358
|
254
|
1,860
|
617
|
3,648
|
|
7. Chi phí phải trả
|
69
|
0
|
160
|
180
|
202
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
0
|
3,514
|
15,093
|
15,875
|
1,722
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
4,050
|
3,567
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,641
|
2,279
|
43,194
|
45,255
|
44,736
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,641
|
2,279
|
36,231
|
45,255
|
44,736
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
6,963
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
316,169
|
315,483
|
319,048
|
320,469
|
330,767
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
316,169
|
315,483
|
319,048
|
320,469
|
330,767
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
240,000
|
240,000
|
240,000
|
240,000
|
240,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
76,169
|
75,483
|
72,919
|
73,041
|
76,526
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
6,129
|
7,428
|
14,241
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
539,335
|
651,957
|
899,087
|
936,071
|
822,182
|