単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 772,977 802,274 663,140 455,515 483,098
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 161,412 419,675 125,508 26,403 53,098
1. Tiền 105,129 66,878 57,979 3,864 3,014
2. Các khoản tương đương tiền 56,282 352,797 67,529 22,539 50,084
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 93,153 0 200,787 105,576 107,367
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 434,575 241,725 179,920 110,635 133,121
1. Phải thu khách hàng 265,999 40,278 43,884 62,643 67,512
2. Trả trước cho người bán 65,609 95,641 34,367 32,780 36,591
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 55,390 56,806 54,069 22,712 36,518
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -7,500 -7,500
IV. Tổng hàng tồn kho 76,865 128,895 141,549 194,771 175,580
1. Hàng tồn kho 76,865 128,895 141,549 194,771 175,580
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,973 11,979 15,376 18,131 13,932
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,380 1,645 2,627 2,367 1,832
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,593 10,335 12,750 15,764 12,100
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 126,109 133,797 159,042 155,035 152,582
I. Các khoản phải thu dài hạn 632 732 2,255 2,232 2,232
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 632 732 2,255 2,232 2,232
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 76,149 83,626 86,504 101,919 97,977
1. Tài sản cố định hữu hình 72,023 79,609 77,694 97,214 72,171
- Nguyên giá 102,242 110,214 106,606 127,215 104,735
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,219 -30,605 -28,912 -30,000 -32,564
2. Tài sản cố định thuê tài chính 4,126 4,018 6,594 2,601 2,540
- Nguyên giá 4,777 4,777 7,463 2,685 2,685
- Giá trị hao mòn lũy kế -651 -760 -868 -84 -145
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 2,216 2,103 23,267
- Nguyên giá 64 64 2,414 2,414 23,896
- Giá trị hao mòn lũy kế -64 -64 -199 -311 -629
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000
- Nguyên giá 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 1,170 3,040
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -1,320 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 19,329 19,189 18,122 18,912 16,208
1. Chi phí trả trước dài hạn 19,329 19,189 18,113 18,912 16,208
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 9 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 899,087 936,071 822,182 610,550 635,680
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 580,039 615,602 491,416 290,146 313,324
I. Nợ ngắn hạn 536,846 570,347 446,680 219,522 254,960
1. Vay và nợ ngắn 53,102 41,658 49,444 69,944 55,296
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 447,510 488,429 361,807 102,982 169,419
4. Người mua trả tiền trước 9,928 10,628 19,515 35,801 18,981
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,192 8,911 6,776 5,391 2,906
6. Phải trả người lao động 1,860 617 3,648 3,558 3,557
7. Chi phí phải trả 160 180 202 155 579
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 15,093 15,875 1,722 936 4,126
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 4,050 3,567 754 97
II. Nợ dài hạn 43,194 45,255 44,736 70,624 58,364
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 1,680 454
4. Vay và nợ dài hạn 36,231 45,255 44,736 68,943 57,017
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 892
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 6,963 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 319,048 320,469 330,767 320,404 322,356
I. Vốn chủ sở hữu 319,048 320,469 330,767 320,404 322,356
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 240,000 240,000 240,000 240,000 240,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 72,919 73,041 76,526 65,722 70,823
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 6,129 7,428 14,241 14,682 11,532
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 899,087 936,071 822,182 610,550 635,680