|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
802,274
|
663,140
|
455,515
|
483,098
|
488,229
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
419,675
|
125,508
|
26,403
|
53,098
|
58,647
|
|
1. Tiền
|
66,878
|
57,979
|
3,864
|
3,014
|
9,133
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
352,797
|
67,529
|
22,539
|
50,084
|
49,514
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
200,787
|
105,576
|
107,367
|
98,914
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
241,725
|
179,920
|
110,635
|
133,121
|
120,937
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
40,278
|
43,884
|
62,643
|
67,512
|
52,841
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
95,641
|
34,367
|
32,780
|
36,591
|
37,653
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
56,806
|
54,069
|
22,712
|
36,518
|
37,942
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-7,500
|
-7,500
|
-7,500
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
128,895
|
141,549
|
194,771
|
175,580
|
196,015
|
|
1. Hàng tồn kho
|
128,895
|
141,549
|
194,771
|
175,580
|
196,015
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,979
|
15,376
|
18,131
|
13,932
|
13,716
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,645
|
2,627
|
2,367
|
1,832
|
1,612
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10,335
|
12,750
|
15,764
|
12,100
|
12,104
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
133,797
|
159,042
|
155,035
|
152,582
|
147,590
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
732
|
2,255
|
2,232
|
2,232
|
2,081
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
732
|
2,255
|
2,232
|
2,232
|
2,081
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
83,626
|
86,504
|
101,919
|
97,977
|
96,319
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
79,609
|
77,694
|
97,214
|
72,171
|
70,787
|
|
- Nguyên giá
|
110,214
|
106,606
|
127,215
|
104,735
|
106,190
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30,605
|
-28,912
|
-30,000
|
-32,564
|
-35,403
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
4,018
|
6,594
|
2,601
|
2,540
|
2,479
|
|
- Nguyên giá
|
4,777
|
7,463
|
2,685
|
2,685
|
2,685
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-760
|
-868
|
-84
|
-145
|
-206
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
2,216
|
2,103
|
23,267
|
23,053
|
|
- Nguyên giá
|
64
|
2,414
|
2,414
|
23,896
|
23,896
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-64
|
-199
|
-311
|
-629
|
-843
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
|
- Nguyên giá
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
1,170
|
3,040
|
3,122
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-1,320
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
19,189
|
18,122
|
18,912
|
16,208
|
15,247
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
19,189
|
18,113
|
18,912
|
16,208
|
15,247
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
9
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
936,071
|
822,182
|
610,550
|
635,680
|
635,819
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
615,602
|
491,416
|
290,146
|
313,324
|
313,881
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
570,347
|
446,680
|
219,522
|
254,960
|
248,916
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
41,658
|
49,444
|
69,944
|
55,296
|
43,524
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
488,429
|
361,807
|
102,982
|
169,419
|
148,819
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
10,628
|
19,515
|
35,801
|
18,981
|
47,364
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8,911
|
6,776
|
5,391
|
2,906
|
5,291
|
|
6. Phải trả người lao động
|
617
|
3,648
|
3,558
|
3,557
|
2,650
|
|
7. Chi phí phải trả
|
180
|
202
|
155
|
579
|
342
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
15,875
|
1,722
|
936
|
4,126
|
926
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
4,050
|
3,567
|
754
|
97
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
45,255
|
44,736
|
70,624
|
58,364
|
64,965
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
1,680
|
454
|
3,562
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
45,255
|
44,736
|
68,943
|
57,017
|
60,505
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
892
|
897
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
320,469
|
330,767
|
320,404
|
322,356
|
321,937
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
320,469
|
330,767
|
320,404
|
322,356
|
321,937
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
240,000
|
240,000
|
240,000
|
240,000
|
245,998
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
73,041
|
76,526
|
65,722
|
70,823
|
65,166
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
7,428
|
14,241
|
14,682
|
11,532
|
10,774
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
936,071
|
822,182
|
610,550
|
635,680
|
635,819
|