単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,471 4,911 2,061 531 2,085
2. Điều chỉnh cho các khoản 10,773 -17,317 14,645 -6,338 8,864
- Khấu hao TSCĐ 2,636 4,748 3,596 6,102 3,346
- Các khoản dự phòng -1,326 -2,448 8,513 -9,695 -97
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2,673 2,798 -5,451 6,119
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 7,759 -19,252 -3,043 464 -2,997
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,704 2,308 1,937 3,086 2,494
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 845 -845 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 12,244 -12,406 16,706 -5,807 10,949
- Tăng, giảm các khoản phải thu 168,157 77,994 5,294 -18,825 10,112
- Tăng, giảm hàng tồn kho -53,617 -11,111 -58,846 20,088 -20,434
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 643 -72,892 -289,698 101,245 6,867
- Tăng giảm chi phí trả trước 805 -836 -923 2,030 -2,596
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,518 -2,445 -1,937 -2,722 -2,730
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 5,040 -6,040 0 -2,398 -502
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 599 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,459 -3,780 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 130,296 -30,916 -329,404 93,611 1,666
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -20,211 -28,518 -4,768 -197 -1,738
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,052 13,735 81 3,908 1,295
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 119,768 -570,835 -158,270 -94,674 -26,558
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 31,554 339,034 348,107 46,334 38,315
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,329 -6,101 1 4,596 1,913
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 130,387 -252,685 185,151 -40,034 13,227
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 7,000 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 57,040 5,857 96,210 32,034 35,616
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -59,103 -8,599 -49,349 -58,632 -44,684
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -357 -449 -1,704 -276 -276
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -14,375 0 -9 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -2,420 -10,566 45,158 -26,883 -9,344
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 258,263 -294,167 -99,095 26,694 5,550
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 161,412 419,675 125,498 26,403 53,098
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 1 -1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 419,675 125,508 26,403 53,098 58,647