単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 14,025 1,471 4,911 2,061 531
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,457 10,773 -17,317 14,645 -6,338
- Khấu hao TSCĐ 2,502 2,636 4,748 3,596 6,102
- Các khoản dự phòng 7,521 -1,326 -2,448 8,513 -9,695
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2,218 -2,673 2,798 -5,451
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,966 7,759 -19,252 -3,043 464
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,618 1,704 2,308 1,937 3,086
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 845 -845
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 19,482 12,244 -12,406 16,706 -5,807
- Tăng, giảm các khoản phải thu -188,234 168,157 77,994 5,294 -18,825
- Tăng, giảm hàng tồn kho 149,474 -53,617 -11,111 -58,846 20,088
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 206,142 643 -72,892 -289,698 101,245
- Tăng giảm chi phí trả trước 540 805 -836 -923 2,030
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 3,228 -1,518 -2,445 -1,937 -2,722
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,671 5,040 -6,040 0 -2,398
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 599 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -1,459 -3,780 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 185,961 130,296 -30,916 -329,404 93,611
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -66,344 -20,211 -28,518 -4,768 -197
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -154,683 -6,052 13,735 81 3,908
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 91,402 119,768 -570,835 -158,270 -94,674
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 28,312 31,554 339,034 348,107 46,334
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 213 5,329 -6,101 1 4,596
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -101,100 130,387 -252,685 185,151 -40,034
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 3,486 7,000 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 74,901 57,040 5,857 96,210 32,034
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -73,872 -59,103 -8,599 -49,349 -58,632
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,282 -357 -449 -1,704 -276
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -14,375 0 -9
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 3,233 -2,420 -10,566 45,158 -26,883
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 88,094 258,263 -294,167 -99,095 26,694
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 78,839 161,412 419,675 125,498 26,403
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 166,933 419,675 125,508 26,403 53,098