|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-6,493
|
3,128
|
14,025
|
1,471
|
4,911
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-4,226
|
3,791
|
5,457
|
10,773
|
-17,317
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,006
|
2,858
|
2,502
|
2,636
|
4,748
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-1,586
|
7,521
|
-1,326
|
-2,448
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-6,102
|
|
-2,218
|
|
-2,673
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-264
|
1,382
|
-3,966
|
7,759
|
-19,252
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
133
|
1,138
|
1,618
|
1,704
|
2,308
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-10,720
|
6,920
|
19,482
|
12,244
|
-12,406
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
32,504
|
-131,351
|
-188,234
|
168,157
|
77,994
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-73,649
|
-50,141
|
149,474
|
-53,617
|
-11,111
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
90,677
|
60,967
|
206,142
|
643
|
-72,892
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-21,275
|
703
|
540
|
805
|
-836
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-64
|
-1,138
|
3,228
|
-1,518
|
-2,445
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-369
|
-4,671
|
5,040
|
-6,040
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
599
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
-1,459
|
-3,780
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
17,473
|
-114,409
|
185,961
|
130,296
|
-30,916
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
19,081
|
5,181
|
-66,344
|
-20,211
|
-28,518
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
124
|
161,223
|
-154,683
|
-6,052
|
13,735
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-100,710
|
-93,278
|
91,402
|
119,768
|
-570,835
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
108,277
|
-13,000
|
28,312
|
31,554
|
339,034
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
264
|
2,372
|
213
|
5,329
|
-6,101
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
27,036
|
62,497
|
-101,100
|
130,387
|
-252,685
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
3,514
|
3,486
|
|
7,000
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
16,453
|
65,565
|
74,901
|
57,040
|
5,857
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-21,181
|
-43,864
|
-73,872
|
-59,103
|
-8,599
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
-1,282
|
-357
|
-449
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-12,000
|
|
0
|
|
-14,375
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-16,728
|
25,214
|
3,233
|
-2,420
|
-10,566
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
27,782
|
-26,698
|
88,094
|
258,263
|
-294,167
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
53,555
|
105,537
|
78,839
|
161,412
|
419,675
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
81,337
|
78,839
|
166,933
|
419,675
|
125,508
|