単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -6,493 3,128 14,025 1,471 4,911
2. Điều chỉnh cho các khoản -4,226 3,791 5,457 10,773 -17,317
- Khấu hao TSCĐ 2,006 2,858 2,502 2,636 4,748
- Các khoản dự phòng -1,586 7,521 -1,326 -2,448
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -6,102 -2,218 -2,673
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -264 1,382 -3,966 7,759 -19,252
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 133 1,138 1,618 1,704 2,308
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -10,720 6,920 19,482 12,244 -12,406
- Tăng, giảm các khoản phải thu 32,504 -131,351 -188,234 168,157 77,994
- Tăng, giảm hàng tồn kho -73,649 -50,141 149,474 -53,617 -11,111
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 90,677 60,967 206,142 643 -72,892
- Tăng giảm chi phí trả trước -21,275 703 540 805 -836
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -64 -1,138 3,228 -1,518 -2,445
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -369 -4,671 5,040 -6,040
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 599
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -1,459 -3,780
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 17,473 -114,409 185,961 130,296 -30,916
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 19,081 5,181 -66,344 -20,211 -28,518
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 124 161,223 -154,683 -6,052 13,735
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -100,710 -93,278 91,402 119,768 -570,835
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 108,277 -13,000 28,312 31,554 339,034
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 264 2,372 213 5,329 -6,101
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 27,036 62,497 -101,100 130,387 -252,685
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 3,514 3,486 7,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 16,453 65,565 74,901 57,040 5,857
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -21,181 -43,864 -73,872 -59,103 -8,599
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,282 -357 -449
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -12,000 0 -14,375
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -16,728 25,214 3,233 -2,420 -10,566
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 27,782 -26,698 88,094 258,263 -294,167
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 53,555 105,537 78,839 161,412 419,675
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 81,337 78,839 166,933 419,675 125,508