単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 18,042 48,786 21,215 45 22,513
2. Điều chỉnh cho các khoản 17,428 22,297 38,265 1,601 7,513
- Khấu hao TSCĐ 16,728 15,164 14,103 8,852 12,738
- Các khoản dự phòng 0 0 0 1,602
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2,170 1,943 -4,128 -6,102 -565
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -786 -653 17,837 -2,372 -13,147
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 3,656 5,843 10,453 1,222 6,885
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 35,470 71,082 59,480 1,646 30,025
- Tăng, giảm các khoản phải thu -73,552 -658,445 26,810 -42,016 -53,369
- Tăng, giảm hàng tồn kho -44,734 -16,109 24,166 -50,117 36,191
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 64,579 566,696 -685,999 101,924 225,768
- Tăng giảm chi phí trả trước 29 17 688 -21,443 1,150
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,732 -1,165 -10,453 -1,274 -6,744
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,028 -3,919 -10,779 0 -6,040
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 599
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 -5,238
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -23,969 -41,841 -596,088 -11,279 222,342
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -57,192 -14,556 -3,715 -2,322 -107,615
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 15,758 12,488 1,612 53,159 13,735
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -814 -51,221 0 -100,710 -595,911
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 599,556 108,277 458,781
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 786 653 28,289 2,372 2
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -41,463 -52,636 625,743 60,776 -231,009
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 82,000 55,000 0 0 14,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 82,479 200,097 212,248 183,678 206,754
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -90,768 -130,428 -217,693 -183,638 -175,653
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -12,701 -3,265 -16,153 -3,265 -2,088
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -12,000 -14,375
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 61,011 121,404 -21,598 -15,225 28,638
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -4,420 26,927 8,057 34,271 19,971
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 16,171 11,751 39,010 47,096 105,537
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 11,751 38,678 47,067 81,337 125,508