|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
539,525
|
1,325,467
|
611,497
|
806,003
|
1,077,826
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
539,525
|
1,325,467
|
611,497
|
806,003
|
1,077,826
|
|
Giá vốn hàng bán
|
498,709
|
1,229,408
|
576,725
|
751,287
|
977,591
|
|
Lợi nhuận gộp
|
40,815
|
96,060
|
34,773
|
54,715
|
100,235
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,999
|
4,634
|
37,547
|
16,112
|
12,970
|
|
Chi phí tài chính
|
3,699
|
10,875
|
23,893
|
11,803
|
15,874
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,656
|
5,920
|
10,453
|
5,011
|
6,706
|
|
Chi phí bán hàng
|
12,598
|
9,187
|
8,912
|
15,177
|
23,987
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,052
|
28,134
|
19,630
|
18,739
|
48,909
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,465
|
52,498
|
19,884
|
25,109
|
24,435
|
|
Thu nhập khác
|
4,138
|
6,592
|
20,081
|
1,330
|
5,148
|
|
Chi phí khác
|
1,562
|
10,238
|
18,751
|
1,146
|
7,351
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,576
|
-3,647
|
1,330
|
184
|
-2,202
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
18,042
|
48,851
|
21,215
|
25,293
|
22,233
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,069
|
10,681
|
4,345
|
5,678
|
5,511
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-9
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,069
|
10,681
|
4,345
|
5,678
|
5,503
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
13,973
|
38,170
|
16,870
|
19,615
|
16,730
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-587
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
13,973
|
38,170
|
16,870
|
19,615
|
17,731
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|