単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 539,525 1,325,467 611,497 806,003 1,077,826
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 539,525 1,325,467 611,497 806,003 1,077,826
Giá vốn hàng bán 498,709 1,229,408 576,725 751,287 977,591
Lợi nhuận gộp 40,815 96,060 34,773 54,715 100,235
Doanh thu hoạt động tài chính 2,999 4,634 37,547 16,112 12,970
Chi phí tài chính 3,699 10,875 23,893 11,803 15,874
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,656 5,920 10,453 5,011 6,706
Chi phí bán hàng 12,598 9,187 8,912 15,177 23,987
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,052 28,134 19,630 18,739 48,909
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,465 52,498 19,884 25,109 24,435
Thu nhập khác 4,138 6,592 20,081 1,330 5,148
Chi phí khác 1,562 10,238 18,751 1,146 7,351
Lợi nhuận khác 2,576 -3,647 1,330 184 -2,202
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,042 48,851 21,215 25,293 22,233
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,069 10,681 4,345 5,678 5,511
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 -9
Chi phí thuế TNDN 4,069 10,681 4,345 5,678 5,503
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,973 38,170 16,870 19,615 16,730
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 -587
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,973 38,170 16,870 19,615 17,731
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)