単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 227,376 613,089 77,448 159,914 123,113
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 227,376 613,089 77,448 159,914 123,113
Giá vốn hàng bán 209,663 565,799 67,174 134,514 98,983
Lợi nhuận gộp 17,713 47,290 10,274 25,400 24,130
Doanh thu hoạt động tài chính 321 6,387 3,434 6,866 6,997
Chi phí tài chính 1,138 4,226 1,960 6,545 1,956
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,138 1,618 1,704 2,129 1,956
Chi phí bán hàng 2,041 15,940 1,065 8,814 5,840
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,522 15,050 11,669 10,754 13,064
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,333 18,460 -986 6,153 10,267
Thu nhập khác 15 6,475 3,022 2,065 312
Chi phí khác 1,219 7,781 565 3,587 8,518
Lợi nhuận khác -1,205 -1,306 2,457 -1,522 -8,206
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,128 17,153 1,471 4,631 2,061
Chi phí thuế TNDN hiện hành 626 3,681 50 1,189 1,740
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -9 0
Chi phí thuế TNDN 626 3,681 50 1,181 1,740
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,503 13,473 1,422 3,450 321
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -312 428 -144 -682
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,503 13,785 994 4,008 1,004
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0