単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 77,448 159,914 123,113 232,189 141,620
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 24
Doanh thu thuần 77,448 159,914 123,113 232,189 141,595
Giá vốn hàng bán 67,174 134,514 98,983 212,270 121,827
Lợi nhuận gộp 10,274 25,400 24,130 19,919 19,768
Doanh thu hoạt động tài chính 3,434 6,866 6,997 554 5,183
Chi phí tài chính 1,960 6,545 1,956 3,454 3,832
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,704 2,129 1,956 3,215 1,498
Chi phí bán hàng 1,065 8,814 5,840 9,005 8,208
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,669 10,754 13,064 8,307 9,788
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -986 6,153 10,267 -293 3,123
Thu nhập khác 3,022 2,065 312 292 452
Chi phí khác 565 3,587 8,518 -1,284 1,218
Lợi nhuận khác 2,457 -1,522 -8,206 1,575 -766
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,471 4,631 2,061 1,283 2,357
Chi phí thuế TNDN hiện hành 50 1,189 1,740 114 1,579
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -9 0 648 5
Chi phí thuế TNDN 50 1,181 1,740 761 1,584
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,422 3,450 321 521 773
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 428 -144 -682 -1,104 -758
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 994 4,008 1,004 868 1,531
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0 0