単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 613,089 77,448 159,914 123,113 232,189
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 613,089 77,448 159,914 123,113 232,189
Giá vốn hàng bán 565,799 67,174 134,514 98,983 212,270
Lợi nhuận gộp 47,290 10,274 25,400 24,130 19,919
Doanh thu hoạt động tài chính 6,387 3,434 6,866 6,997 554
Chi phí tài chính 4,226 1,960 6,545 1,956 3,454
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,618 1,704 2,129 1,956 3,215
Chi phí bán hàng 15,940 1,065 8,814 5,840 9,005
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,050 11,669 10,754 13,064 8,307
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,460 -986 6,153 10,267 -293
Thu nhập khác 6,475 3,022 2,065 312 292
Chi phí khác 7,781 565 3,587 8,518 -1,284
Lợi nhuận khác -1,306 2,457 -1,522 -8,206 1,575
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,153 1,471 4,631 2,061 1,283
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,681 50 1,189 1,740 114
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -9 0 648
Chi phí thuế TNDN 3,681 50 1,181 1,740 761
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,473 1,422 3,450 321 521
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -312 428 -144 -682 -1,104
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,785 994 4,008 1,004 868
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0