|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
284,419
|
242,393
|
291,524
|
297,942
|
287,535
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
94,645
|
66,072
|
90,245
|
91,570
|
96,922
|
|
1. Tiền
|
81,645
|
53,072
|
77,245
|
78,570
|
83,922
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
13,000
|
13,000
|
13,000
|
13,000
|
13,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
121,465
|
110,198
|
110,379
|
110,604
|
105,822
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
21,567
|
12,454
|
25,478
|
44,485
|
23,974
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
10,726
|
9,918
|
10,637
|
16,242
|
12,963
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8,237
|
360
|
11,118
|
24,662
|
724
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
4,840
|
4,283
|
5,805
|
5,545
|
12,317
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,237
|
-2,107
|
-2,082
|
-1,964
|
-2,031
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
27,706
|
32,598
|
43,831
|
30,787
|
40,257
|
|
1. Hàng tồn kho
|
27,706
|
32,598
|
43,831
|
30,787
|
40,257
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
19,036
|
21,071
|
21,590
|
20,497
|
20,560
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
891
|
581
|
1,418
|
1,106
|
809
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
17,961
|
17,563
|
18,112
|
17,938
|
19,100
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
184
|
2,927
|
2,060
|
1,453
|
650
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,272,056
|
1,294,196
|
1,285,065
|
1,290,034
|
1,351,097
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,153,790
|
1,212,102
|
1,174,980
|
1,147,337
|
1,226,457
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,151,427
|
1,209,846
|
1,172,831
|
1,145,297
|
1,224,524
|
|
- Nguyên giá
|
2,518,963
|
2,615,331
|
2,616,198
|
2,626,483
|
2,744,087
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,367,536
|
-1,405,485
|
-1,443,367
|
-1,481,186
|
-1,519,563
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
1,820
|
1,739
|
1,658
|
1,577
|
1,496
|
|
- Nguyên giá
|
2,271
|
2,271
|
2,271
|
2,271
|
2,271
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-451
|
-532
|
-613
|
-694
|
-775
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
544
|
517
|
491
|
464
|
438
|
|
- Nguyên giá
|
2,044
|
2,044
|
2,044
|
2,044
|
2,044
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,500
|
-1,527
|
-1,553
|
-1,580
|
-1,606
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
75,434
|
79,109
|
82,164
|
98,413
|
107,753
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
75,434
|
79,109
|
82,164
|
98,413
|
107,753
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,556,475
|
1,536,589
|
1,576,589
|
1,587,976
|
1,638,632
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
968,781
|
941,165
|
996,420
|
993,495
|
1,050,056
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
232,818
|
155,715
|
227,775
|
201,435
|
234,309
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
47,827
|
49,342
|
55,354
|
58,304
|
61,123
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
52,830
|
4,573
|
48,548
|
12,048
|
19,536
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
15,872
|
15,794
|
18,496
|
18,230
|
30,108
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,952
|
4,948
|
4,828
|
7,278
|
3,627
|
|
6. Phải trả người lao động
|
33,103
|
18,910
|
18,039
|
36,830
|
44,436
|
|
7. Chi phí phải trả
|
9,094
|
9,663
|
9,796
|
2,336
|
2,505
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
64,211
|
51,128
|
61,725
|
57,052
|
68,338
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
735,963
|
785,450
|
768,646
|
792,059
|
815,747
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
265,051
|
265,051
|
265,051
|
265,051
|
249,259
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
470,912
|
520,399
|
503,595
|
527,009
|
566,488
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
587,695
|
595,424
|
580,168
|
594,481
|
588,575
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
587,435
|
595,168
|
579,918
|
594,236
|
588,335
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
568,000
|
568,000
|
568,000
|
568,000
|
568,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
19,435
|
27,168
|
11,918
|
26,236
|
20,335
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
260
|
255
|
250
|
246
|
241
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,930
|
1,356
|
10,989
|
9,356
|
4,635
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
260
|
255
|
250
|
246
|
241
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,556,475
|
1,536,589
|
1,576,589
|
1,587,976
|
1,638,632
|