単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 198,225 171,263 197,175 204,642 200,667
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 198,225 171,263 197,175 204,642 200,667
Giá vốn hàng bán 112,291 79,614 109,578 96,742 107,764
Lợi nhuận gộp 85,934 91,649 87,597 107,900 92,902
Doanh thu hoạt động tài chính 2,332 95 1,910 441 1,809
Chi phí tài chính 7,111 8,038 8,466 8,318 8,185
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,111 8,038 8,466 8,318 8,185
Chi phí bán hàng 79,925 62,687 63,373 68,678 77,902
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,547 11,286 12,497 13,442 15,995
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -12,316 9,734 5,172 17,903 -7,370
Thu nhập khác 26 3 1
Chi phí khác 82 0
Lợi nhuận khác -57 3 1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -12,373 9,736 5,173 17,903 -7,370
Chi phí thuế TNDN hiện hành -2,453 1,952 1,039 3,585 -1,469
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN -2,453 1,952 1,039 3,585 -1,469
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -9,920 7,784 4,134 14,318 -5,901
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -9,920 7,784 4,134 14,318 -5,901
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)