Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
164,406
|
156,692
|
185,252
|
199,637
|
198,225
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
164,406
|
156,692
|
185,252
|
199,637
|
198,225
|
Giá vốn hàng bán
|
104,861
|
73,512
|
102,356
|
94,430
|
112,291
|
Lợi nhuận gộp
|
59,545
|
83,179
|
82,896
|
105,207
|
85,934
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,345
|
199
|
2,048
|
152
|
2,332
|
Chi phí tài chính
|
7,016
|
6,976
|
6,639
|
7,050
|
7,111
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,016
|
6,976
|
6,639
|
7,050
|
7,111
|
Chi phí bán hàng
|
51,904
|
57,163
|
72,415
|
70,851
|
79,925
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,763
|
9,701
|
11,866
|
16,138
|
13,547
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-10,794
|
9,539
|
-5,975
|
11,320
|
-12,316
|
Thu nhập khác
|
23,248
|
|
21,823
|
3
|
26
|
Chi phí khác
|
0
|
|
|
|
82
|
Lợi nhuận khác
|
23,248
|
|
21,823
|
3
|
-57
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
12,455
|
9,539
|
15,848
|
11,323
|
-12,373
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,496
|
1,911
|
3,176
|
2,269
|
-2,453
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,496
|
1,911
|
3,176
|
2,269
|
-2,453
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,959
|
7,628
|
12,672
|
9,054
|
-9,920
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
9,959
|
7,628
|
12,672
|
9,054
|
-9,920
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|