単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 164,406 156,692 185,252 199,637 198,225
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 164,406 156,692 185,252 199,637 198,225
Giá vốn hàng bán 104,861 73,512 102,356 94,430 112,291
Lợi nhuận gộp 59,545 83,179 82,896 105,207 85,934
Doanh thu hoạt động tài chính 3,345 199 2,048 152 2,332
Chi phí tài chính 7,016 6,976 6,639 7,050 7,111
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,016 6,976 6,639 7,050 7,111
Chi phí bán hàng 51,904 57,163 72,415 70,851 79,925
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,763 9,701 11,866 16,138 13,547
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -10,794 9,539 -5,975 11,320 -12,316
Thu nhập khác 23,248 21,823 3 26
Chi phí khác 0 82
Lợi nhuận khác 23,248 21,823 3 -57
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,455 9,539 15,848 11,323 -12,373
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,496 1,911 3,176 2,269 -2,453
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,496 1,911 3,176 2,269 -2,453
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,959 7,628 12,672 9,054 -9,920
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,959 7,628 12,672 9,054 -9,920
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)