単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,581,043 4,556,820 4,770,231 5,773,812 7,879,148
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 988 384,299 1,153 56,958 22,304
1. Tiền 988 2,268 1,153 6,958 22,304
2. Các khoản tương đương tiền 0 382,031 0 50,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 491 949,000 2,100,391 2,273,491 3,757,491
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,230,444 2,911,381 2,325,648 2,988,657 3,740,507
1. Phải thu khách hàng 2,186,830 2,890,772 2,253,577 2,933,276 3,615,909
2. Trả trước cho người bán 0 2,702 2,668 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 43,613 59,124 93,719 79,697 124,598
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -41,216 -24,316 -24,316 0
IV. Tổng hàng tồn kho 310,903 307,451 260,357 332,600 354,104
1. Hàng tồn kho 310,903 307,451 260,357 332,600 354,104
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 38,218 4,689 82,683 122,106 4,742
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,738 4,689 4,696 4,749 4,742
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 32,023 0 77,987 117,357 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,457 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,043,021 2,887,962 3,680,923 2,924,035 1,244,868
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,496,402 2,809,052 2,125,204 1,441,669 901,756
1. Tài sản cố định hữu hình 3,474,659 2,787,449 2,103,601 1,419,618 879,906
- Nguyên giá 11,327,389 11,327,472 11,329,733 11,332,540 11,348,987
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,852,731 -8,540,022 -9,226,132 -9,912,922 -10,469,081
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 21,743 21,603 21,603 22,051 21,850
- Nguyên giá 31,426 31,426 30,999 31,603 31,603
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,683 -9,824 -9,396 -9,552 -9,753
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 11,140 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -11,140 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 545,533 78,910 1,555,719 1,482,367 343,112
1. Chi phí trả trước dài hạn 530,940 78,910 1,555,719 1,482,367 343,112
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 14,592 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,624,065 7,444,782 8,451,154 8,697,847 9,124,016
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,390,491 2,830,940 4,115,305 4,508,767 4,395,219
I. Nợ ngắn hạn 2,390,491 2,830,940 4,115,305 4,508,767 4,395,219
1. Vay và nợ ngắn 210,000 630,507 1,200,000 996,393 1,762,306
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,033,854 769,502 1,679,947 2,252,856 1,234,302
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 188,754 159,017 50,315 23,443 74,733
6. Phải trả người lao động 21,617 18,986 31,836 20,968 43,605
7. Chi phí phải trả 877,652 1,194,169 1,087,830 1,153,671 1,221,257
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 47,809 48,731 49,856 49,030 49,506
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,233,574 4,613,842 4,335,849 4,189,080 4,728,797
I. Vốn chủ sở hữu 4,233,574 4,613,842 4,335,849 4,189,080 4,728,797
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,878,760 2,878,760 2,878,760 2,878,760 2,878,760
2. Thặng dư vốn cổ phần -458 -458 -458 -458 -458
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 159,595 181,895 226,066 226,066 226,066
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,195,676 1,553,644 1,231,481 1,084,712 1,624,429
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,806 10,029 15,520 12,406 9,510
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,624,065 7,444,782 8,451,154 8,697,847 9,124,016