|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7,218,734
|
7,020,361
|
7,879,148
|
8,413,359
|
9,554,377
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
20,754
|
4,494
|
22,304
|
607
|
5,226
|
|
1. Tiền
|
20,754
|
4,494
|
22,304
|
607
|
5,226
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,433,491
|
3,508,491
|
3,757,491
|
4,272,455
|
4,721,544
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,393,914
|
3,138,853
|
3,740,507
|
3,771,452
|
4,455,264
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
3,305,239
|
3,032,413
|
3,615,909
|
3,642,498
|
4,410,078
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
236
|
236
|
0
|
15
|
2,505
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
112,755
|
106,204
|
124,598
|
128,939
|
42,680
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-24,316
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
345,314
|
351,389
|
354,104
|
351,230
|
350,570
|
|
1. Hàng tồn kho
|
345,314
|
351,389
|
354,104
|
351,230
|
350,570
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
25,261
|
17,134
|
4,742
|
17,615
|
21,774
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11,070
|
2,868
|
4,742
|
6,104
|
16,871
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
14,191
|
14,266
|
0
|
11,512
|
4,903
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,495,875
|
1,303,319
|
1,244,868
|
1,175,491
|
1,230,024
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,102,695
|
932,846
|
901,756
|
858,879
|
822,246
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,080,745
|
910,946
|
879,906
|
837,080
|
799,229
|
|
- Nguyên giá
|
11,337,107
|
11,339,532
|
11,348,987
|
11,344,319
|
11,343,794
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,256,362
|
-10,428,585
|
-10,469,081
|
-10,507,239
|
-10,544,565
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
21,950
|
21,900
|
21,850
|
21,799
|
23,017
|
|
- Nguyên giá
|
31,603
|
31,603
|
31,603
|
31,603
|
32,986
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,653
|
-9,703
|
-9,753
|
-9,804
|
-9,969
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
393,180
|
370,473
|
343,112
|
316,611
|
407,779
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
393,180
|
370,473
|
343,112
|
316,611
|
407,779
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8,714,609
|
8,323,680
|
9,124,016
|
9,588,850
|
10,784,401
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,420,768
|
3,815,606
|
4,395,219
|
4,549,471
|
5,398,539
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,420,768
|
3,815,606
|
4,395,219
|
4,549,471
|
5,398,539
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,987,840
|
1,292,454
|
1,762,306
|
1,342,743
|
1,661,112
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,256,766
|
1,506,433
|
1,234,302
|
1,853,157
|
1,913,625
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
717
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
53,605
|
33,882
|
74,733
|
55,681
|
118,352
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,812
|
10,805
|
43,605
|
23,937
|
19,682
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,039,754
|
906,275
|
1,221,257
|
1,223,378
|
1,582,462
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
49,376
|
49,348
|
49,506
|
50,096
|
49,436
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4,293,841
|
4,508,074
|
4,728,797
|
5,039,379
|
5,385,862
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,293,841
|
4,508,074
|
4,728,797
|
5,039,379
|
5,385,862
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,878,760
|
2,878,760
|
2,878,760
|
2,878,760
|
2,878,760
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-458
|
-458
|
-458
|
-458
|
-458
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
226,066
|
226,066
|
226,066
|
226,066
|
791,208
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,189,472
|
1,403,706
|
1,624,429
|
1,935,010
|
1,716,351
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
26,615
|
16,409
|
9,510
|
479
|
53,153
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8,714,609
|
8,323,680
|
9,124,016
|
9,588,850
|
10,784,401
|