|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,791,821
|
1,426,706
|
2,081,258
|
1,928,237
|
2,367,323
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,791,821
|
1,426,706
|
2,081,258
|
1,928,237
|
2,367,323
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,718,949
|
1,382,070
|
1,714,711
|
1,723,649
|
1,889,687
|
|
Lợi nhuận gộp
|
72,872
|
44,636
|
366,546
|
204,588
|
477,636
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
34,639
|
31,342
|
37,996
|
48,802
|
52,242
|
|
Chi phí tài chính
|
10,297
|
13,668
|
18,381
|
16,034
|
18,293
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,154
|
12,384
|
18,154
|
15,916
|
18,237
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,064
|
18,687
|
21,437
|
930
|
34,652
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
76,150
|
43,623
|
364,724
|
236,426
|
476,933
|
|
Thu nhập khác
|
684
|
367
|
317
|
2,989
|
572
|
|
Chi phí khác
|
443
|
416
|
304
|
240
|
2,227
|
|
Lợi nhuận khác
|
241
|
-49
|
12
|
2,749
|
-1,655
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
76,391
|
43,574
|
364,737
|
239,175
|
475,278
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,374
|
6,610
|
38,489
|
24,942
|
53,042
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
12,374
|
6,610
|
38,489
|
24,942
|
53,042
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
64,017
|
36,964
|
326,248
|
214,233
|
422,236
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
64,017
|
36,964
|
326,248
|
214,233
|
422,236
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|