単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,081,258 1,928,237 2,367,323 2,171,658 2,824,545
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 2,081,258 1,928,237 2,367,323 2,171,658 2,824,545
Giá vốn hàng bán 1,714,711 1,723,649 1,889,687 1,954,145 2,347,996
Lợi nhuận gộp 366,546 204,588 477,636 217,513 476,549
Doanh thu hoạt động tài chính 37,996 48,802 52,242 57,936 76,046
Chi phí tài chính 18,381 16,034 18,293 18,414 23,036
Trong đó: Chi phí lãi vay 18,154 15,916 18,237 18,371 22,094
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,437 930 34,652 34,014 26,404
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 364,724 236,426 476,933 223,022 503,155
Thu nhập khác 317 2,989 572 490 759
Chi phí khác 304 240 2,227 182 122
Lợi nhuận khác 12 2,749 -1,655 309 637
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 364,737 239,175 475,278 223,330 503,792
Chi phí thuế TNDN hiện hành 38,489 24,942 53,042 43,352 100,794
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 38,489 24,942 53,042 43,352 100,794
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 326,248 214,233 422,236 179,978 402,998
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 326,248 214,233 422,236 179,978 402,998
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)