|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
76,391
|
43,574
|
364,737
|
239,175
|
475,278
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
146,660
|
152,968
|
152,200
|
116,460
|
7,636
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
171,753
|
171,775
|
171,761
|
172,271
|
40,544
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
|
-24,316
|
24,316
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-4,046
|
0
|
|
|
-24,316
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-31,200
|
-31,191
|
-37,715
|
-47,411
|
-51,144
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
10,154
|
12,384
|
18,154
|
15,916
|
18,237
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
223,051
|
196,542
|
516,936
|
355,635
|
482,915
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
240,042
|
119,360
|
-387,735
|
273,292
|
-568,488
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
887
|
-1,259
|
-11,455
|
-6,075
|
-2,715
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-13,443
|
-1,510,956
|
383,126
|
122,502
|
84,073
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-274,652
|
1,063,029
|
19,837
|
30,909
|
25,487
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-10,328
|
-11,756
|
-15,228
|
-19,152
|
-16,458
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-6,200
|
-14,863
|
|
-45,730
|
-24,311
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-9,015
|
-9,223
|
-4,713
|
-10,203
|
-6,897
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
150,343
|
-169,126
|
500,768
|
701,178
|
-26,395
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-120
|
0
|
-4,416
|
-420
|
-7,558
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
64
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-980,001
|
-1,365,000
|
-1,068,000
|
-1,445,491
|
3,878,491
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1,282,951
|
1,273,000
|
|
1,370,491
|
-2,643,491
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
-4,957,491
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
3,473,491
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
28,998
|
35,169
|
20
|
53,421
|
32,245
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
331,892
|
-56,831
|
-1,072,395
|
-21,999
|
-224,313
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
131,900
|
1,404,146
|
583,694
|
708,760
|
1,053,546
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-560,215
|
-996,393
|
|
-1,404,146
|
-583,694
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-22
|
-230,012
|
-55
|
-53
|
-201,333
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-428,337
|
177,742
|
583,639
|
-695,439
|
268,518
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
53,898
|
-48,215
|
12,011
|
-16,260
|
17,810
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3,061
|
56,958
|
8,743
|
20,754
|
4,494
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
56,958
|
8,743
|
20,754
|
4,494
|
22,304
|