単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 364,737 239,175 475,278 223,330 503,792
2. Điều chỉnh cho các khoản 152,200 116,460 7,636 -61 -15,962
- Khấu hao TSCĐ 171,761 172,271 40,544 38,206 38,303
- Các khoản dự phòng -24,316 24,316
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -24,316
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -37,715 -47,411 -51,144 -56,638 -76,358
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 18,154 15,916 18,237 18,371 22,094
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 516,936 355,635 482,915 223,269 487,829
- Tăng, giảm các khoản phải thu -387,735 273,292 -568,488 115,340 -763,107
- Tăng, giảm hàng tồn kho -11,455 -6,075 -2,715 2,874 660
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 383,126 122,502 84,073 592,459 411,035
- Tăng giảm chi phí trả trước 19,837 30,909 25,487 25,140 -101,935
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -15,228 -19,152 -16,458 -22,318 -21,459
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -45,730 -24,311 -67,639 -34,682
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,713 -10,203 -6,897 -9,029 -3,838
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 500,768 701,178 -26,395 860,097 -25,495
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,416 -420 -7,558 -300 -1,429
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 313
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,068,000 -1,445,491 3,878,491 -1,767,964 -1,770,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,370,491 -2,643,491 1,253,000 1,425,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 -4,957,491
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 3,473,491
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 20 53,421 32,245 53,104 57,861
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,072,395 -21,999 -224,313 -462,160 -288,255
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 583,694 708,760 1,053,546 858,682 802,430
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,404,146 -583,694 -1,278,246 -484,061
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -55 -53 -201,333 -71
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 583,639 -695,439 268,518 -419,634 318,369
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 12,011 -16,260 17,810 -21,697 4,619
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 8,743 20,754 4,494 22,304 607
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 20,754 4,494 22,304 607 5,226