単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 5,740,488 5,228,334 4,379,491 6,006,021 8,095,215
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -4,541,412 -3,858,637 -5,803,178 -5,429,812 -6,111,418
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 143,632 132,842 33,728 72,035 189,923
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 338,515 250,561 362,938 335,270 138,820
- Thu nhập khác -13,584 35,742 -24,558 70,998 -5,648
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 14,815 9,080 239 1,531 11,614
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -952,144 -1,012,121 -880,281 -1,209,840 -1,438,092
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -195 -1,790 -3,907 -175 -1,500
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 730,115 784,011 -1,935,528 -153,972 878,914
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác -36,554 136,554 -10,320,000
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán 3,009,113 -1,370,201 -1,505,558 -5,486,109 -2,769,728
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 38,573 -223,373 223,373 -14,219
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -1,301,747 -6,107,254 -7,621,986 -15,830,461 -26,369,873
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -11,622 -28 -192,553 -275,190 -1,499,172
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động 4,618,249 1,271,952 -445,347 1,816,935 5,161,811
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN 1,778 -1,778 1,545,099
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD -8,417,878 7,907,949 513,057 1,006,149 2,967,071
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng -7,564,659 6,830,236 5,499,885 19,266,972 31,286,251
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá -114,039 -16,426 1,170,151 1,137,737 2,325,771
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro -27,382 -21,444 -5,582 -5,508 -3,785
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 39,179 -39,179 26,407 59,906 -86,313
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động 511,502 -58,574 -406,392 403,568 -271,068
- Chi từ các quỹ của TCTD 0 -50,965 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -8,525,372 9,092,445 -4,680,073 1,889,062 2,830,759
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0 0
- Mua sắm TSCĐ -64,344 -73,726 -105,463 -184,977 -131,656
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 849 185 1,370 1,602 206,063
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ -193 -53 -11,775 -2,358 -193,909
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0 0 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0 0
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 0
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 0
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -63,688 -73,594 -115,868 -185,733 -119,502
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 0 1,500,000 6,178,077 7,500,000
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0 479,250
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0 -898,850
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia 0 0
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 0 1,500,000 6,178,077 7,080,400
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -8,589,060 10,518,851 -4,795,941 7,881,406 9,791,657
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 13,862,623 5,273,563 15,792,414 10,996,473 18,877,879
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,273,563 15,792,414 10,996,473 18,877,879 28,669,536