単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 1,708,230 2,116,548 2,443,508 1,826,929 2,786,946
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -1,427,491 -1,496,692 -1,485,915 -1,701,320 -1,747,182
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 28,984 62,442 68,484 30,013 98,787
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 46,829 63,830 5,140 23,021 42,783
- Thu nhập khác 20,397 11,205 -25,593 -11,657 -75,725
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 35 3,956 1,513 6,110 4,577
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -273,519 -343,971 -324,319 -496,283 -308,321
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -1,341 -159 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 103,465 417,318 681,477 -323,346 800,865
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác -3,220,000 -1,300,000 -5,800,000 4,360,600
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -2,741,269 492,811 -1,171,787 -849,483 76,830
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác -832 832 0 -14,219 7,384
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -6,866,645 -8,793,281 -8,121,769 -2,588,178 -19,331,745
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -40,615 -58,510 -490,164 -909,883 -288,681
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động -321,252 -1,111,825 899,007 5,695,881 57,486
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN 855,959 5,316 -861,275 1,545,099 -307,422
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 4,904,485 -779,361 4,055,519 -5,213,572 3,707,325
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 6,410,731 12,716,854 4,081,032 8,077,634 7,515,321
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 7,100 618,230 2,132,703 -432,262 -1,420,203
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro -1,122 -934 -989 -740 -791
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác -86,313 75,388 24,563 -99,951 0
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động -214,091 175,808 173,623 -406,408 -154,391
- Chi từ các quỹ của TCTD 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2,009,601 538,646 101,940 -1,319,428 -4,978,022
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0 0
- Mua sắm TSCĐ -21,909 -61,103 -17,002 -31,642 -13,970
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 71,249 357 134,220 237 15
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ -72,882 -101 -120,050 -876 0
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0 0
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 0
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 0
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -23,542 -60,847 -2,832 -32,281 -13,955
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 0 7,500,000 0
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 448,650 30,600 0 0
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác -5,920 -5,160 -887,770 0
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia 0 0
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 448,650 24,680 -5,160 6,612,230 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,434,709 502,479 93,948 5,260,521 -4,991,977
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 18,877,879 21,312,588 23,315,067 23,409,015 28,169,537
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 21,312,588 21,815,067 23,409,015 28,669,536 23,177,560