単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự -1,285,225 1,841,152 2,274,861 2,445,422 2,215,924
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -1,265,744 -1,336,291 -1,517,185 -1,760,197 -1,792,290
Thu nhập lãi thuần -2,550,969 504,861 757,676 685,225 423,634
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 46,862 58,098 112,103 106,547 86,626
Chi phí hoạt động dịch vụ -34,757 -28,838 -42,930 -44,431 -58,386
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 12,105 29,260 69,173 62,116 28,240
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 34,163 33,477 45,201 485 22,921
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 0 0 0
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 4,881 17,852 18,629 155 100
Thu nhập từ hoạt động khác 11,740 89,985 15,966 144,999 19,302
Chi phí hoạt động khác -36,876 -77,232 -3,149 -132,149 -8,994
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác -25,136 12,753 12,817 12,850 10,308
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 0 0 0 0
Chi phí hoạt động -2,380,478 -381,914 -480,781 -464,110 -716,972
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -4,905,434 216,289 422,715 296,721 -231,769
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -165,012 -64,896 -111,216 -105,398 -420,877
Tổng lợi nhuận trước thuế -5,070,446 151,393 311,499 191,323 -652,646
Chi phí thuế thu nhập hiện hành 895 -626 -35 -1,501 671
Chi phí thuế TNDN giữ lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 895 -626 -35 -1,501 671
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -5,069,551 150,767 311,464 189,822 -651,975
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -5,069,551 150,767 311,464 189,822 -651,975
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)