単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14,967,335 11,151,714 4,771,950 9,079,620 6,965,955
Các khoản giảm trừ doanh thu 64,575 16,498 13,048 6,244 608
Doanh thu thuần 14,902,760 11,135,216 4,758,902 9,073,375 6,965,347
Giá vốn hàng bán 8,768,194 6,787,296 3,385,826 8,964,091 2,477,478
Lợi nhuận gộp 6,134,566 4,347,919 1,373,076 109,284 4,487,869
Doanh thu hoạt động tài chính 3,644,643 5,012,134 5,741,141 5,940,947 3,188,355
Chi phí tài chính 3,849,267 4,148,724 3,856,030 4,710,295 3,779,456
Trong đó: Chi phí lãi vay 514,315 842,011 671,190 298,745 109,219
Chi phí bán hàng 1,289,515 932,950 292,756 545,799 610,995
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,428,007 1,562,140 1,531,480 1,424,342 1,282,432
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,212,704 2,715,636 1,438,569 -636,318 2,025,506
Thu nhập khác 2,381,547 1,666,471 1,077,118 391,431 2,174,296
Chi phí khác 500,899 268,284 353,212 2,285,024 1,209,082
Lợi nhuận khác 1,880,648 1,398,187 723,906 -1,893,592 965,215
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 284 -604 4,618 -6,113 22,164
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,093,352 4,113,823 2,162,475 -2,529,910 2,990,720
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,324,530 806,674 416,215 863,236 -33,341
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 308,504 1,013,656 1,061,469 958,232 1,205,390
Chi phí thuế TNDN 1,633,034 1,820,329 1,477,684 1,821,467 1,172,049
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,460,318 2,293,494 684,791 -4,351,378 1,818,671
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 230,110 29,552 -120,199 2,060,233 -337,403
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,230,208 2,263,942 804,990 -6,411,611 2,156,074
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)