|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,781,020
|
1,778,253
|
1,936,653
|
1,683,601
|
1,567,447
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,437
|
72
|
55
|
471
|
10
|
|
Doanh thu thuần
|
4,778,582
|
1,778,181
|
1,936,598
|
1,683,130
|
1,567,438
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,811,402
|
1,132,466
|
1,245,492
|
1,097,078
|
-1,015,177
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,967,180
|
645,715
|
691,106
|
586,053
|
2,582,615
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
598,239
|
516,073
|
511,835
|
455,979
|
1,704,468
|
|
Chi phí tài chính
|
1,254,254
|
633,060
|
1,135,523
|
1,448,617
|
562,256
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
66,330
|
40,035
|
33,143
|
31,627
|
4,415
|
|
Chi phí bán hàng
|
299,512
|
91,033
|
154,651
|
126,239
|
239,072
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
369,281
|
303,463
|
314,100
|
309,979
|
354,890
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
633,102
|
139,528
|
-400,170
|
-839,338
|
3,143,105
|
|
Thu nhập khác
|
37,678
|
6,470
|
330,685
|
192,567
|
1,626,954
|
|
Chi phí khác
|
96,852
|
268,263
|
68,989
|
135,425
|
736,404
|
|
Lợi nhuận khác
|
-59,174
|
-261,793
|
261,696
|
57,143
|
890,550
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-9,269
|
5,296
|
1,163
|
3,466
|
12,240
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
573,927
|
-122,265
|
-138,474
|
-782,195
|
4,033,655
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
371,485
|
138,711
|
-126,290
|
151,305
|
-197,067
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
176,836
|
215,454
|
177,685
|
219,739
|
592,514
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
548,321
|
354,165
|
51,394
|
371,044
|
395,446
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
25,607
|
-476,430
|
-189,868
|
-1,153,239
|
3,638,209
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,332,772
|
|
-29,297
|
-275,022
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-2,307,165
|
-476,430
|
-160,571
|
-878,217
|
3,638,209
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|