単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,781,020 1,778,253 1,936,653 1,683,601 1,567,447
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,437 72 55 471 10
Doanh thu thuần 4,778,582 1,778,181 1,936,598 1,683,130 1,567,438
Giá vốn hàng bán 2,811,402 1,132,466 1,245,492 1,097,078 -1,015,177
Lợi nhuận gộp 1,967,180 645,715 691,106 586,053 2,582,615
Doanh thu hoạt động tài chính 598,239 516,073 511,835 455,979 1,704,468
Chi phí tài chính 1,254,254 633,060 1,135,523 1,448,617 562,256
Trong đó: Chi phí lãi vay 66,330 40,035 33,143 31,627 4,415
Chi phí bán hàng 299,512 91,033 154,651 126,239 239,072
Chi phí quản lý doanh nghiệp 369,281 303,463 314,100 309,979 354,890
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 633,102 139,528 -400,170 -839,338 3,143,105
Thu nhập khác 37,678 6,470 330,685 192,567 1,626,954
Chi phí khác 96,852 268,263 68,989 135,425 736,404
Lợi nhuận khác -59,174 -261,793 261,696 57,143 890,550
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -9,269 5,296 1,163 3,466 12,240
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 573,927 -122,265 -138,474 -782,195 4,033,655
Chi phí thuế TNDN hiện hành 371,485 138,711 -126,290 151,305 -197,067
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 176,836 215,454 177,685 219,739 592,514
Chi phí thuế TNDN 548,321 354,165 51,394 371,044 395,446
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 25,607 -476,430 -189,868 -1,153,239 3,638,209
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,332,772 -29,297 -275,022
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,307,165 -476,430 -160,571 -878,217 3,638,209
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)