|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-122,265
|
-138,474
|
-782,195
|
4,033,655
|
1,348,819
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
317,031
|
619,346
|
223,356
|
-1,274,168
|
-316,968
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
270,408
|
255,000
|
259,286
|
258,996
|
246,690
|
|
- Các khoản dự phòng
|
4,966
|
37,077
|
9,929
|
38,510
|
25,757
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
160,838
|
479,791
|
127,485
|
-103,517
|
-110,988
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-159,215
|
-185,664
|
-204,970
|
-1,510,571
|
-513,363
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
40,035
|
33,143
|
31,627
|
42,415
|
34,937
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
194,766
|
480,872
|
-558,839
|
2,759,487
|
1,031,851
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1,537,190
|
-3,572,829
|
2,501,481
|
366,006
|
-697,188
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-479,669
|
224,501
|
-509,454
|
665,355
|
318,011
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-939,898
|
-3,241,015
|
-2,151,204
|
73,705
|
169,943
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-59,009
|
-14,719
|
-5,359
|
-191,750
|
-15,654
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,066,858
|
-376,826
|
-659,028
|
-534,125
|
-1,206,883
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-22,138
|
-120,327
|
-244,285
|
-2,069
|
-36,581
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-835,615
|
-6,620,343
|
-1,626,687
|
3,136,609
|
-436,501
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-4,957
|
-9,705
|
-9,132
|
-3,243
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2,564
|
-1,850
|
555
|
20,196
|
31,585
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1,635,422
|
-1,016,617
|
-2,247,248
|
-6,818,092
|
-4,794,048
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1,250,689
|
188,476
|
1,178,095
|
899,721
|
2,450,399
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-1,401,500
|
-1,628,248
|
-135,451
|
-2,107,099
|
-208,980
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
6,088,322
|
5,107,498
|
75,232
|
1,405,434
|
202,077
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
517,636
|
54,454
|
287,850
|
205,463
|
1,143,913
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
4,822,289
|
2,698,756
|
-850,674
|
-6,403,509
|
-1,178,297
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
431
|
0
|
486,837
|
-329
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-48,951
|
0
|
0
|
-81
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
6,816,874
|
2,632,511
|
4,246,682
|
7,552,141
|
3,899,039
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-9,277,849
|
-489,721
|
-2,237,529
|
-4,214,447
|
-2,163,166
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2,509,926
|
2,143,221
|
2,009,153
|
3,824,450
|
1,735,543
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,476,747
|
-1,778,366
|
-468,208
|
557,550
|
120,746
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4,607,602
|
6,084,349
|
4,305,980
|
3,837,771
|
4,397,583
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1
|
-3
|
-1
|
0
|
1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6,084,349
|
4,305,980
|
3,837,771
|
4,395,321
|
4,518,329
|