TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
14,338,558
|
14,039,372
|
17,563,337
|
18,216,911
|
18,299,290
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,794,843
|
1,753,700
|
1,096,779
|
1,203,195
|
2,973,806
|
1. Tiền
|
845,579
|
1,101,490
|
778,379
|
686,565
|
1,656,705
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
949,263
|
652,211
|
318,400
|
516,630
|
1,317,100
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
7,050,879
|
7,040,169
|
11,077,127
|
11,484,754
|
10,583,194
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
6,676,112
|
6,676,112
|
10,576,112
|
10,576,076
|
9,895,137
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-1,814
|
-1,946
|
-1,987
|
-2,329
|
-2,001
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,228,127
|
2,011,170
|
1,493,354
|
2,170,274
|
1,491,430
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,458,049
|
1,579,892
|
1,335,606
|
1,911,094
|
1,277,487
|
2. Trả trước cho người bán
|
105,249
|
164,783
|
99,989
|
115,443
|
119,688
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
113,597
|
108,136
|
77,158
|
166,208
|
112,651
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-48,682
|
-59,070
|
-58,966
|
-59,989
|
-61,413
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,083,589
|
3,050,043
|
3,736,362
|
3,193,745
|
3,098,515
|
1. Hàng tồn kho
|
3,157,429
|
3,123,697
|
3,804,191
|
3,256,388
|
3,162,611
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-73,841
|
-73,654
|
-67,829
|
-62,642
|
-64,096
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
181,120
|
184,290
|
159,715
|
164,943
|
152,345
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
62,661
|
47,686
|
34,667
|
36,962
|
34,822
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
107,191
|
104,395
|
110,510
|
114,714
|
106,932
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
11,268
|
32,209
|
14,538
|
13,267
|
10,591
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5,876,284
|
5,839,439
|
5,775,409
|
5,492,607
|
5,553,448
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6,353
|
6,292
|
4,667
|
6,670
|
5,756
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
6,353
|
6,292
|
4,667
|
6,670
|
7,054
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1,298
|
II. Tài sản cố định
|
4,122,215
|
4,098,509
|
4,055,962
|
4,015,697
|
4,110,737
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,372,769
|
2,370,887
|
2,340,861
|
2,322,529
|
2,438,878
|
- Nguyên giá
|
4,595,411
|
4,718,891
|
4,800,391
|
5,017,401
|
5,148,149
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,222,642
|
-2,348,004
|
-2,459,530
|
-2,694,872
|
-2,709,271
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
3,655
|
3,570
|
3,485
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
3,727
|
3,727
|
3,727
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-72
|
-157
|
-242
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,749,447
|
1,727,622
|
1,711,446
|
1,689,598
|
1,668,374
|
- Nguyên giá
|
2,312,721
|
2,315,080
|
2,321,682
|
2,323,109
|
2,324,806
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-563,275
|
-587,458
|
-610,236
|
-633,511
|
-656,432
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
419,445
|
418,756
|
417,908
|
417,721
|
417,510
|
- Nguyên giá
|
442,640
|
442,785
|
442,785
|
443,451
|
444,098
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23,195
|
-24,029
|
-24,877
|
-25,730
|
-26,588
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
525,202
|
485,772
|
488,394
|
226,122
|
226,122
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
299,080
|
259,650
|
262,272
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
26,122
|
26,122
|
26,122
|
26,122
|
26,122
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
200,000
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
527,029
|
530,223
|
520,205
|
519,080
|
544,350
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
506,749
|
499,904
|
495,807
|
492,085
|
499,445
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
19,493
|
29,533
|
23,512
|
26,109
|
44,080
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
786
|
786
|
886
|
886
|
825
|
VI. Lợi thế thương mại
|
104,815
|
124,134
|
107,657
|
96,881
|
78,555
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
20,214,842
|
19,878,811
|
23,338,746
|
23,709,518
|
23,852,738
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
11,874,080
|
11,382,570
|
14,967,735
|
15,014,900
|
15,013,726
|
I. Nợ ngắn hạn
|
10,894,668
|
10,406,655
|
14,181,587
|
14,246,270
|
14,385,116
|
1. Vay và nợ ngắn
|
8,379,312
|
8,461,181
|
12,377,293
|
12,047,168
|
11,441,475
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
918,058
|
617,451
|
446,081
|
587,702
|
522,347
|
4. Người mua trả tiền trước
|
48,232
|
37,237
|
38,996
|
58,724
|
75,081
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
126,036
|
74,140
|
52,899
|
97,713
|
135,465
|
6. Phải trả người lao động
|
383,064
|
238,248
|
306,612
|
318,778
|
460,778
|
7. Chi phí phải trả
|
502,736
|
495,685
|
325,550
|
560,624
|
495,237
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
367,960
|
371,650
|
452,270
|
388,425
|
1,070,462
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
9,770
|
9,770
|
9,770
|
9,770
|
10,506
|
II. Nợ dài hạn
|
979,413
|
975,915
|
786,148
|
768,630
|
628,610
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
8,500
|
8,517
|
8,789
|
8,677
|
6,694
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
602,733
|
602,957
|
405,006
|
411,459
|
259,057
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
340,504
|
337,774
|
334,925
|
319,808
|
335,026
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
27,676
|
26,667
|
35,962
|
27,221
|
27,467
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
8,340,761
|
8,496,241
|
8,371,011
|
8,694,618
|
8,842,012
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
8,340,761
|
8,496,241
|
8,371,011
|
8,694,618
|
8,842,012
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,162,946
|
2,162,946
|
2,162,946
|
2,162,946
|
2,162,946
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
904,737
|
904,737
|
904,737
|
904,737
|
904,737
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
55,454
|
55,454
|
60,689
|
60,689
|
60,689
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-167,189
|
-167,189
|
-167,189
|
-167,189
|
-167,189
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
379,120
|
382,792
|
412,929
|
413,822
|
416,463
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
1,021
|
811
|
803
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,453,513
|
1,523,334
|
1,407,523
|
1,577,539
|
1,668,751
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
159,092
|
96,313
|
169,431
|
175,020
|
171,123
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
3,552,180
|
3,634,166
|
3,588,355
|
3,741,262
|
3,794,813
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
20,214,842
|
19,878,811
|
23,338,746
|
23,709,518
|
23,855,738
|