単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 18,299,290 20,408,633 15,469,435 12,676,293 10,385,639
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,973,806 2,250,268 2,599,313 2,736,490 2,628,695
1. Tiền 1,656,705 765,717 1,244,160 1,407,312 1,589,772
2. Các khoản tương đương tiền 1,317,100 1,484,551 1,355,153 1,329,178 1,038,923
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,583,194 12,593,327 6,717,783 3,569,352 2,227,040
1. Đầu tư ngắn hạn 9,895,137 11,755,137 5,604,137 2,227,236 4,236
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -2,001 -2,447 -2,155 -1,835 -1,904
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,491,430 1,968,162 1,659,527 2,344,125 1,984,494
1. Phải thu khách hàng 1,277,487 1,611,294 1,491,164 2,139,293 1,708,213
2. Trả trước cho người bán 119,688 138,373 89,893 124,016 107,789
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 112,651 242,544 102,177 83,824 76,832
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -61,413 -67,355 -67,014 -64,314 -63,731
IV. Tổng hàng tồn kho 3,098,515 3,396,670 4,319,498 3,771,356 3,268,451
1. Hàng tồn kho 3,162,611 3,440,058 4,359,389 3,807,433 3,298,563
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -64,096 -43,388 -39,891 -36,076 -30,111
V. Tài sản ngắn hạn khác 152,345 200,206 173,314 254,970 276,960
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 34,822 41,874 35,582 42,527 40,939
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 106,932 133,161 123,586 198,150 220,381
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10,591 25,170 14,146 14,293 15,640
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5,553,448 5,462,627 5,237,124 5,210,327 5,321,456
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,756 9,669 9,570 24,324 22,410
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,054 9,669 9,570 24,324 24,118
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -1,298 0 0 0 -1,708
II. Tài sản cố định 4,110,737 4,024,886 3,971,228 3,906,036 3,751,265
1. Tài sản cố định hữu hình 2,438,878 2,386,289 2,351,985 2,309,141 2,172,265
- Nguyên giá 5,148,149 5,185,875 5,255,469 5,255,497 5,234,526
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,709,271 -2,799,586 -2,903,483 -2,946,356 -3,062,261
2. Tài sản cố định thuê tài chính 3,485 3,400 8,209 7,943 11,614
- Nguyên giá 3,727 3,727 8,681 8,681 12,072
- Giá trị hao mòn lũy kế -242 -327 -472 -738 -458
3. Tài sản cố định vô hình 1,668,374 1,635,197 1,611,034 1,588,952 1,567,386
- Nguyên giá 2,324,806 2,314,079 2,314,201 2,314,636 2,314,487
- Giá trị hao mòn lũy kế -656,432 -678,882 -703,168 -725,684 -747,101
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 417,510 416,651 415,792 414,933 414,074
- Nguyên giá 444,098 444,098 444,098 444,098 443,430
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,588 -27,447 -28,306 -29,165 -29,356
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 226,122 226,062 26,062 26,062 26,062
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 26,122 26,062 26,062 26,062 26,062
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 200,000 200,000 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 622,906 596,937 607,018 604,237 760,105
1. Chi phí trả trước dài hạn 499,445 485,685 512,103 511,602 644,733
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 44,080 42,452 31,702 31,917 58,386
3. Tài sản dài hạn khác 825 820 0 1,242 1,242
VI. Lợi thế thương mại 78,555 67,979 63,213 59,476 55,743
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 23,852,738 25,871,260 20,706,559 17,886,620 15,707,095
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 15,013,726 16,868,539 11,733,020 9,231,276 6,622,775
I. Nợ ngắn hạn 14,385,116 16,372,511 11,243,825 8,347,832 5,791,402
1. Vay và nợ ngắn 11,441,475 14,062,118 9,048,945 5,900,566 3,343,508
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 522,347 400,904 833,656 1,016,385 661,858
4. Người mua trả tiền trước 75,081 49,471 73,157 61,699 69,073
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 135,465 68,231 66,955 104,395 188,971
6. Phải trả người lao động 460,778 270,638 280,992 271,968 313,351
7. Chi phí phải trả 495,237 495,608 465,166 595,304 622,056
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,070,462 888,261 254,116 179,931 394,471
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 10,506 9,770 11,139 11,864 10,867
II. Nợ dài hạn 628,610 496,027 489,195 883,444 831,374
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 6,694 7,416 8,156 8,277 11,754
4. Vay và nợ dài hạn 259,057 108,022 111,980 511,712 465,204
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335,026 332,833 329,592 326,654 322,723
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 39,467 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 27,467 47,390 0 36,801 31,693
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 8,842,012 9,002,722 8,973,539 8,655,344 9,084,320
I. Vốn chủ sở hữu 8,842,012 9,002,722 8,973,539 8,655,344 9,084,320
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,162,946 2,162,946 2,162,946 2,162,946 2,162,946
2. Thặng dư vốn cổ phần 904,737 904,737 904,737 904,737 904,737
3. Vốn khác của chủ sở hữu 60,689 60,689 60,689 60,689 60,689
4. Cổ phiếu quỹ -167,189 -167,189 -167,189 -167,189 -167,189
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 416,463 408,896 470,176 468,253 461,507
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 803 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,668,751 1,786,450 1,783,005 1,654,874 1,918,753
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 171,123 125,095 207,564 203,864 186,498
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 3,794,813 3,846,193 3,759,175 3,571,035 3,742,877
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 23,855,738 25,871,260 20,706,559 17,886,620 15,707,095