|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,227,450
|
5,212,102
|
4,416,348
|
3,852,184
|
3,735,829
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
162,956
|
74,001
|
113,017
|
84,953
|
116,276
|
|
Doanh thu thuần
|
4,064,494
|
5,138,101
|
4,303,331
|
3,767,232
|
3,619,553
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,286,660
|
4,122,955
|
3,419,247
|
3,047,245
|
2,826,681
|
|
Lợi nhuận gộp
|
777,834
|
1,015,147
|
884,084
|
719,986
|
792,872
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
211,176
|
134,157
|
101,726
|
634,156
|
144,068
|
|
Chi phí tài chính
|
174,952
|
124,150
|
108,809
|
143,486
|
41,183
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
137,038
|
89,131
|
72,858
|
37,272
|
49,246
|
|
Chi phí bán hàng
|
346,276
|
565,377
|
140,484
|
311,622
|
334,226
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
156,958
|
155,760
|
213,298
|
155,609
|
149,295
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
310,825
|
304,016
|
523,218
|
743,425
|
412,236
|
|
Thu nhập khác
|
8,747
|
5,209
|
10,501
|
4,014
|
5,095
|
|
Chi phí khác
|
11,148
|
4,374
|
5,895
|
3,329
|
3,403
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2,401
|
834
|
4,606
|
685
|
1,693
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
308,424
|
304,851
|
527,824
|
744,110
|
413,929
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
49,029
|
41,580
|
110,539
|
76,292
|
34,966
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-5,313
|
-3,108
|
-30,938
|
-2,223
|
13,335
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
43,717
|
38,472
|
79,601
|
74,069
|
48,302
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
264,707
|
266,379
|
448,224
|
670,041
|
365,627
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
124,716
|
110,186
|
178,885
|
84,830
|
155,179
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
139,991
|
156,193
|
269,338
|
585,211
|
210,449
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|