単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,212,102 4,416,348 3,852,184 3,735,829 4,111,272
Các khoản giảm trừ doanh thu 74,001 113,017 84,953 116,276 53,770
Doanh thu thuần 5,138,101 4,303,331 3,767,232 3,619,553 4,057,503
Giá vốn hàng bán 4,122,955 3,419,247 3,047,245 2,826,681 3,302,330
Lợi nhuận gộp 1,015,147 884,084 719,986 792,872 755,173
Doanh thu hoạt động tài chính 134,157 101,726 634,156 144,068 114,828
Chi phí tài chính 124,150 108,809 143,486 41,183 112,191
Trong đó: Chi phí lãi vay 89,131 72,858 37,272 49,246 68,948
Chi phí bán hàng 565,377 140,484 311,622 334,226 302,650
Chi phí quản lý doanh nghiệp 155,760 213,298 155,609 149,295 115,065
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 304,016 523,218 743,425 412,236 340,095
Thu nhập khác 5,209 10,501 4,014 5,095 3,323
Chi phí khác 4,374 5,895 3,329 3,403 2,578
Lợi nhuận khác 834 4,606 685 1,693 744
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 304,851 527,824 744,110 413,929 340,839
Chi phí thuế TNDN hiện hành 41,580 110,539 76,292 34,966 5,258
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,108 -30,938 -2,223 13,335 -155
Chi phí thuế TNDN 38,472 79,601 74,069 48,302 5,103
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 266,379 448,224 670,041 365,627 335,737
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 110,186 178,885 84,830 155,179 139,980
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 156,193 269,338 585,211 210,449 195,756
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0