|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,193,569
|
4,227,450
|
5,212,102
|
4,416,348
|
3,852,184
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
74,071
|
162,956
|
74,001
|
113,017
|
84,953
|
|
Doanh thu thuần
|
4,119,498
|
4,064,494
|
5,138,101
|
4,303,331
|
3,767,232
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,425,519
|
3,286,660
|
4,122,955
|
3,419,247
|
3,047,245
|
|
Lợi nhuận gộp
|
693,979
|
777,834
|
1,015,147
|
884,084
|
719,986
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
187,617
|
211,176
|
134,157
|
101,726
|
634,156
|
|
Chi phí tài chính
|
141,664
|
174,952
|
124,150
|
108,809
|
143,486
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
115,190
|
137,038
|
89,131
|
72,858
|
37,272
|
|
Chi phí bán hàng
|
347,578
|
346,276
|
565,377
|
140,484
|
311,622
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
156,196
|
156,958
|
155,760
|
213,298
|
155,609
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
236,159
|
310,825
|
304,016
|
523,218
|
743,425
|
|
Thu nhập khác
|
1,973
|
8,747
|
5,209
|
10,501
|
4,014
|
|
Chi phí khác
|
2,001
|
11,148
|
4,374
|
5,895
|
3,329
|
|
Lợi nhuận khác
|
-28
|
-2,401
|
834
|
4,606
|
685
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
236,131
|
308,424
|
304,851
|
527,824
|
744,110
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
44,181
|
49,029
|
41,580
|
110,539
|
76,292
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,256
|
-5,313
|
-3,108
|
-30,938
|
-2,223
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
41,925
|
43,717
|
38,472
|
79,601
|
74,069
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
194,206
|
264,707
|
266,379
|
448,224
|
670,041
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
86,533
|
124,716
|
110,186
|
178,885
|
84,830
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
107,673
|
139,991
|
156,193
|
269,338
|
585,211
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|