|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
17,292
|
17,887
|
47,108
|
110,064
|
69,427
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1,004
|
8,937
|
154,335
|
224,872
|
328,416
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
994
|
6,130
|
87,914
|
153,060
|
223,685
|
|
- Các khoản dự phòng
|
154
|
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
332
|
-218
|
-611
|
82
|
-121
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,651
|
-1,396
|
-576
|
-1,004
|
-1,006
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
168
|
4,421
|
67,609
|
72,734
|
105,857
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
16,288
|
26,824
|
201,443
|
334,936
|
397,842
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-11,486
|
44,556
|
38,261
|
4,122
|
70,906
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
2,556
|
18,608
|
-3,473
|
-6,528
|
-8,960
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-13,698
|
-91
|
2,604
|
43,257
|
278,077
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
167
|
-2,866
|
-5,535
|
-40,999
|
-17,463
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-168
|
-4,005
|
-66,854
|
-71,798
|
-104,453
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,024
|
-3,180
|
-8,020
|
-4,674
|
-24,727
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-612
|
-3,577
|
-1,060
|
-2,575
|
-1,026
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-9,976
|
76,267
|
157,367
|
255,741
|
590,196
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4,391
|
-341,686
|
-781,698
|
-780,591
|
-1,393,895
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
600
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1,000
|
|
|
0
|
-32,306
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
8,083
|
44,000
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,826
|
2,045
|
576
|
1,053
|
157
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
6,119
|
-295,640
|
-781,122
|
-779,538
|
-1,426,044
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
224,132
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,958
|
228,000
|
532,000
|
669,110
|
1,795,972
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-317
|
-423
|
-112,875
|
-154,527
|
-972,371
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
2,641
|
227,577
|
643,258
|
514,583
|
823,602
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1,216
|
8,204
|
19,502
|
-9,213
|
-12,247
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6,082
|
4,865
|
12,877
|
32,387
|
23,173
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1
|
-191
|
8
|
-2
|
13
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4,865
|
12,877
|
32,387
|
23,173
|
10,939
|