単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 307,797 209,744 192,220 403,057 152,545
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,865 12,877 32,387 23,173 10,939
1. Tiền 4,865 12,877 9,187 23,173 10,939
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 23,200 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 44,000 0 0 0 32,306
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 238,439 166,375 54,164 253,009 59,733
1. Phải thu khách hàng 258,087 137,355 66,899 52,304 54,119
2. Trả trước cho người bán 13,567 17,386 18,355 225,494 21,486
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,353 46,202 3,478 9,778 18,696
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -34,568 -34,568 -34,568 -34,568 -34,568
IV. Tổng hàng tồn kho 20,341 1,734 5,207 11,735 19,877
1. Hàng tồn kho 20,341 1,734 5,207 11,735 19,877
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 152 28,758 100,461 115,140 29,691
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 152 1,494 848 11,035 10,955
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 27,264 99,613 104,104 18,731
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 4
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5,057 342,219 1,046,312 1,495,683 2,891,416
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 2,200 2,200 931,658
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 2,200 2,200 931,658
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5,043 340,598 1,034,382 1,454,379 1,865,703
1. Tài sản cố định hữu hình 4,822 340,469 1,034,344 1,454,379 1,865,703
- Nguyên giá 8,603 350,289 1,131,987 1,705,015 2,338,792
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,781 -9,820 -97,643 -250,636 -473,089
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 220 129 38 0 0
- Nguyên giá 746 746 746 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -526 -617 -708 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 14 1,621 9,062 39,038 37,209
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 1,524 7,705 38,517 35,591
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 14 97 1,356 522 1,619
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 312,853 551,963 1,238,532 1,898,739 3,043,961
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 10,263 236,941 662,763 1,238,388 2,332,151
I. Nợ ngắn hạn 8,045 52,745 167,945 288,723 434,410
1. Vay và nợ ngắn 423 46,023 154,527 214,262 322,251
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 837 3,178 6,542 33,275 49,262
4. Người mua trả tiền trước 78 10 10 55 137
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 906 1,176 3,725 20,629 10,835
6. Phải trả người lao động 1,536 5 0 11,592 12,599
7. Chi phí phải trả 70 485 1,316 4,884 25,365
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,212 1,854 1,763 1,720 2,166
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,218 184,196 494,817 949,665 1,897,741
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 232,462
4. Vay và nợ dài hạn 2,218 184,196 494,817 949,665 1,665,278
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 302,590 315,022 575,770 660,351 711,810
I. Vốn chủ sở hữu 302,590 315,022 575,770 660,351 711,810
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 230,000 275,999 500,355 500,355 500,355
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 -224 -288 -288
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 839 839 839 69,839 69,839
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,918 1,918 1,918 1,918 1,918
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 69,832 36,266 72,881 88,527 139,986
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,842 13 62 693 3,678
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 312,853 551,963 1,238,532 1,898,739 3,043,961